1 MAD = 0.6923 CNY
1 MAD = 0.6923 CNY
1 CNY = 1.4445 MAD
Tỷ giá trực tiếp MAD sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MAD = 0.6923 CNY
1 CNY = 1.4445 MAD
Dùng trang này để đổi Dirham Ma-rốc (MAD) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MAD - CNY | 0.6923 | Nhân dân tệ |
| MAD - USD | 0.1033 | Đô la Mỹ |
| MAD - EUR | 0.0909 | Euro |
| MAD - THB | 3.4634 | Bạt Thái Lan |
| Dirham Ma-rốc | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 MAD | 0.692 CNY |
| 2 MAD | 1.385 CNY |
| 5 MAD | 3.461 CNY |
| 10 MAD | 6.923 CNY |
| 20 MAD | 13.845 CNY |
| 50 MAD | 34.613 CNY |
| 100 MAD | 69.227 CNY |
| 200 MAD | 138.453 CNY |
| 250 MAD | 173.067 CNY |
| 500 MAD | 346.133 CNY |
| 1000 MAD | 692.266 CNY |
| 5000 MAD | 3461.332 CNY |
| 10000 MAD | 6922.664 CNY |
| Nhân dân tệ | Dirham Ma-rốc |
|---|---|
| 1 CNY | 1.4445 MAD |
| 2 CNY | 2.8891 MAD |
| 5 CNY | 7.2227 MAD |
| 10 CNY | 14.4453 MAD |
| 50 CNY | 72.2265 MAD |
| 100 CNY | 144.4531 MAD |
| 500 CNY | 722.2653 MAD |
| 1000 CNY | 1444.5306 MAD |
| 5000 CNY | 7222.6531 MAD |
| 10000 CNY | 14445.3062 MAD |