1 CNY = 1.4467 MAD
1 CNY = 1.4467 MAD
1 MAD = 0.6912 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang MAD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 1.4467 MAD
1 MAD = 0.6912 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Dirham Ma-rốc (MAD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1313 | Euro |
| CNY - JPY | 23.4063 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 201.9539 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1905 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2145 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7711 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2117 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1123 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1703 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2671.3003 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3305 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6816 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3591 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4187 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3111 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7520 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Dirham Ma-rốc |
|---|---|
| 1 CNY | 1.447 MAD |
| 2 CNY | 2.893 MAD |
| 5 CNY | 7.233 MAD |
| 10 CNY | 14.467 MAD |
| 20 CNY | 28.934 MAD |
| 50 CNY | 72.334 MAD |
| 100 CNY | 144.668 MAD |
| 200 CNY | 289.336 MAD |
| 250 CNY | 361.670 MAD |
| 500 CNY | 723.339 MAD |
| 1000 CNY | 1446.678 MAD |
| 5000 CNY | 7233.392 MAD |
| 10000 CNY | 14466.784 MAD |
| Dirham Ma-rốc | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 MAD | 0.6912 CNY |
| 2 MAD | 1.3825 CNY |
| 5 MAD | 3.4562 CNY |
| 10 MAD | 6.9124 CNY |
| 50 MAD | 34.5619 CNY |
| 100 MAD | 69.1239 CNY |
| 500 MAD | 345.6193 CNY |
| 1000 MAD | 691.2386 CNY |
| 5000 MAD | 3456.1932 CNY |
| 10000 MAD | 6912.3863 CNY |