1 MZN = 0.0138 EUR
1 MZN = 0.0138 EUR
1 EUR = 72.6601 MZN
Tỷ giá trực tiếp MZN sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MZN = 0.0138 EUR
1 EUR = 72.6601 MZN
Dùng trang này để đổi Metical Mozambique (MZN) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MZN - EUR | 0.0138 | Euro |
| MZN - USD | 0.0157 | Đô la Mỹ |
| Metical Mozambique | Euro |
|---|---|
| 1 MZN | 0.014 EUR |
| 2 MZN | 0.028 EUR |
| 5 MZN | 0.069 EUR |
| 10 MZN | 0.138 EUR |
| 20 MZN | 0.275 EUR |
| 50 MZN | 0.688 EUR |
| 100 MZN | 1.376 EUR |
| 200 MZN | 2.753 EUR |
| 250 MZN | 3.441 EUR |
| 500 MZN | 6.881 EUR |
| 1000 MZN | 13.763 EUR |
| 5000 MZN | 68.814 EUR |
| 10000 MZN | 137.627 EUR |
| Euro | Metical Mozambique |
|---|---|
| 1 EUR | 72.6601 MZN |
| 2 EUR | 145.3201 MZN |
| 5 EUR | 363.3004 MZN |
| 10 EUR | 726.6007 MZN |
| 50 EUR | 3633.0035 MZN |
| 100 EUR | 7266.0071 MZN |
| 500 EUR | 36330.0353 MZN |
| 1000 EUR | 72660.0705 MZN |
| 5000 EUR | 363300.3526 MZN |
| 10000 EUR | 726600.7051 MZN |