1 USD = 63.8900 MZN
1 USD = 63.8900 MZN
1 MZN = 0.0157 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang MZN và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 63.8900 MZN
1 MZN = 0.0157 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Metical Mozambique (MZN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - MZN | 63.8900 | Metical Mozambique |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8809 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 157.1800 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1355.0700 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5940 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2776 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9000 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4380 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1706 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4200 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8352 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 973.8000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3320.5500 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 457.4900 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5216 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5855 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7533 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8468 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5700 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17899.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0736 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0630 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Metical Mozambique |
|---|---|
| 1 USD | 63.890 MZN |
| 2 USD | 127.780 MZN |
| 5 USD | 319.450 MZN |
| 10 USD | 638.900 MZN |
| 20 USD | 1277.800 MZN |
| 50 USD | 3194.500 MZN |
| 100 USD | 6389.000 MZN |
| 200 USD | 12778.000 MZN |
| 250 USD | 15972.500 MZN |
| 500 USD | 31945.000 MZN |
| 1000 USD | 63890.000 MZN |
| 5000 USD | 319450.000 MZN |
| 10000 USD | 638900.000 MZN |
| Metical Mozambique | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MZN | 0.0157 USD |
| 2 MZN | 0.0313 USD |
| 5 MZN | 0.0783 USD |
| 10 MZN | 0.1565 USD |
| 50 MZN | 0.7826 USD |
| 100 MZN | 1.5652 USD |
| 500 MZN | 7.8260 USD |
| 1000 MZN | 15.6519 USD |
| 5000 MZN | 78.2595 USD |
| 10000 MZN | 156.5190 USD |