1 NAD = 0.0611 USD
1 NAD = 0.0611 USD
1 USD = 16.3790 NAD
Tỷ giá trực tiếp NAD sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 NAD = 0.0611 USD
1 USD = 16.3790 NAD
Dùng trang này để đổi Đô la Namibia (NAD) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| NAD - USD | 0.0611 | Đô la Mỹ |
| NAD - EUR | 0.0538 | Euro |
| Đô la Namibia | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 NAD | 0.061 USD |
| 2 NAD | 0.122 USD |
| 5 NAD | 0.305 USD |
| 10 NAD | 0.611 USD |
| 20 NAD | 1.221 USD |
| 50 NAD | 3.053 USD |
| 100 NAD | 6.105 USD |
| 200 NAD | 12.211 USD |
| 250 NAD | 15.263 USD |
| 500 NAD | 30.527 USD |
| 1000 NAD | 61.054 USD |
| 5000 NAD | 305.269 USD |
| 10000 NAD | 610.538 USD |
| Đô la Mỹ | Đô la Namibia |
|---|---|
| 1 USD | 16.3790 NAD |
| 2 USD | 32.7580 NAD |
| 5 USD | 81.8950 NAD |
| 10 USD | 163.7900 NAD |
| 50 USD | 818.9500 NAD |
| 100 USD | 1637.9000 NAD |
| 500 USD | 8189.5000 NAD |
| 1000 USD | 16379.0000 NAD |
| 5000 USD | 81895.0000 NAD |
| 10000 USD | 163790.0000 NAD |