Euro (EUR) sang Đô la Namibia (NAD)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang NAD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 18.5861 NAD

1 EUR = 18.5861 NAD

1 NAD = 0.0538 EUR

Euro sang Đô la Namibia

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Đô la Namibia (NAD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - NAD 18.5861 Đô la Namibia
EUR - VND 29482.7390 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1356 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 178.0604 Yên Nhật
EUR - CNY 7.6137 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1536.4184 Won Hàn Quốc
EUR - THB 38.0877 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4499 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1705 Dirham UAE
EUR - AFN 73.8133 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1731.9101 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6320 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9305 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 139.6207 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4281 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.8778 Real Braxin
EUR - BYN 3.4193 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.6109 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9476 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1104.3380 Peso Chile
EUR - COP 3769.5094 Peso Colombia
EUR - CRC 518.7145 Colón Costa Rica
EUR - CUP 27.2674 Peso Cuba
EUR - CZK 24.4229 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4762 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 67.5551 Peso Dominica
EUR - DZD 151.9282 Dinar Algeria
EUR - EGP 58.9825 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8549 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9491 Lari Georgia
EUR - GHS 13.2980 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.6759 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.9105 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 366.1594 Forint Hungary
EUR - IDR 20275.9482 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4841 Sheqel Israel mới
EUR - INR 109.0836 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1488.3148 Dinar Iraq
EUR - IRR 1923452.7595 Rial Iran

Euro - Đô la Namibia Bảng chuyển đổi

Euro Đô la Namibia
1 EUR 18.586 NAD
2 EUR 37.172 NAD
5 EUR 92.930 NAD
10 EUR 185.861 NAD
20 EUR 371.722 NAD
50 EUR 929.304 NAD
100 EUR 1858.608 NAD
200 EUR 3717.216 NAD
250 EUR 4646.519 NAD
500 EUR 9293.039 NAD
1000 EUR 18586.078 NAD
5000 EUR 92930.388 NAD
10000 EUR 185860.777 NAD

Đô la Namibia - Euro Bảng chuyển đổi

Đô la Namibia Euro
1 NAD 0.0538 EUR
2 NAD 0.1076 EUR
5 NAD 0.2690 EUR
10 NAD 0.5380 EUR
50 NAD 2.6902 EUR
100 NAD 5.3804 EUR
500 NAD 26.9019 EUR
1000 NAD 53.8037 EUR
5000 NAD 269.0186 EUR
10000 NAD 538.0371 EUR