Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Namibia (NAD)

Tỷ giá trực tiếp USD sang NAD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 16.3790 NAD

1 USD = 16.3790 NAD

1 NAD = 0.0611 USD

Đô la Mỹ sang Đô la Namibia

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Namibia (NAD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - NAD 16.3790 Đô la Namibia
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8807 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.9400 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1353.6700 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5580 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2770 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.8500 Peso Argentina
USD - AUD 1.4383 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1717 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4194 Đô la Canada
USD - CHF 0.8349 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 972.7500 Peso Chile
USD - COP 3318.9500 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5065 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5831 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7910 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7532 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8464 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.5800 Forint Hungary
USD - IDR 17855.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0741 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0790 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Đô la Namibia Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Đô la Namibia
1 USD 16.379 NAD
2 USD 32.758 NAD
5 USD 81.895 NAD
10 USD 163.790 NAD
20 USD 327.580 NAD
50 USD 818.950 NAD
100 USD 1637.900 NAD
200 USD 3275.800 NAD
250 USD 4094.750 NAD
500 USD 8189.500 NAD
1000 USD 16379.000 NAD
5000 USD 81895.000 NAD
10000 USD 163790.000 NAD

Đô la Namibia - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Đô la Namibia Đô la Mỹ
1 NAD 0.0611 USD
2 NAD 0.1221 USD
5 NAD 0.3053 USD
10 NAD 0.6105 USD
50 NAD 3.0527 USD
100 NAD 6.1054 USD
500 NAD 30.5269 USD
1000 NAD 61.0538 USD
5000 NAD 305.2689 USD
10000 NAD 610.5379 USD