1 PEN = 0.2903 USD
1 PEN = 0.2903 USD
1 USD = 3.4442 PEN
Tỷ giá trực tiếp PEN sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 PEN = 0.2903 USD
1 USD = 3.4442 PEN
Dùng trang này để đổi Sol Peru (PEN) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| PEN - USD | 0.2903 | Đô la Mỹ |
| PEN - EUR | 0.2555 | Euro |
| PEN - JPY | 45.5519 | Yên Nhật |
| PEN - KRW | 392.7414 | Won Hàn Quốc |
| Sol Peru | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 PEN | 0.290 USD |
| 2 PEN | 0.581 USD |
| 5 PEN | 1.452 USD |
| 10 PEN | 2.903 USD |
| 20 PEN | 5.807 USD |
| 50 PEN | 14.517 USD |
| 100 PEN | 29.034 USD |
| 200 PEN | 58.069 USD |
| 250 PEN | 72.586 USD |
| 500 PEN | 145.172 USD |
| 1000 PEN | 290.343 USD |
| 5000 PEN | 1451.716 USD |
| 10000 PEN | 2903.432 USD |
| Đô la Mỹ | Sol Peru |
|---|---|
| 1 USD | 3.4442 PEN |
| 2 USD | 6.8884 PEN |
| 5 USD | 17.2210 PEN |
| 10 USD | 34.4420 PEN |
| 50 USD | 172.2100 PEN |
| 100 USD | 344.4200 PEN |
| 500 USD | 1722.1000 PEN |
| 1000 USD | 3444.2000 PEN |
| 5000 USD | 17221.0000 PEN |
| 10000 USD | 34442.0000 PEN |