1 PEN = 45.6245 JPY
1 PEN = 45.6245 JPY
1 JPY = 0.0219 PEN
Tỷ giá trực tiếp PEN sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 PEN = 45.6245 JPY
1 JPY = 0.0219 PEN
Dùng trang này để đổi Sol Peru (PEN) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| PEN - JPY | 45.6245 | Yên Nhật |
| PEN - USD | 0.2903 | Đô la Mỹ |
| PEN - EUR | 0.2557 | Euro |
| PEN - KRW | 393.4121 | Won Hàn Quốc |
| Sol Peru | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 PEN | 45.625 JPY |
| 2 PEN | 91.249 JPY |
| 5 PEN | 228.123 JPY |
| 10 PEN | 456.245 JPY |
| 20 PEN | 912.491 JPY |
| 50 PEN | 2281.226 JPY |
| 100 PEN | 4562.453 JPY |
| 200 PEN | 9124.906 JPY |
| 250 PEN | 11406.132 JPY |
| 500 PEN | 22812.264 JPY |
| 1000 PEN | 45624.528 JPY |
| 5000 PEN | 228122.641 JPY |
| 10000 PEN | 456245.282 JPY |
| Yên Nhật | Sol Peru |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0219 PEN |
| 2 JPY | 0.0438 PEN |
| 5 JPY | 0.1096 PEN |
| 10 JPY | 0.2192 PEN |
| 50 JPY | 1.0959 PEN |
| 100 JPY | 2.1918 PEN |
| 500 JPY | 10.9590 PEN |
| 1000 JPY | 21.9180 PEN |
| 5000 JPY | 109.5902 PEN |
| 10000 JPY | 219.1803 PEN |