Yên Nhật (JPY) sang Sol Peru (PEN)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang PEN và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.0219 PEN

1 JPY = 0.0219 PEN

1 PEN = 45.6332 JPY

Yên Nhật sang Sol Peru

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Sol Peru (PEN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - VND 165.1874 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0427 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.6179 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2138 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7823 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0329 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1927 Peso Chile
JPY - IDR 113.9976 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0260 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3992 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3119 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2027 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Sol Peru Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Sol Peru
1 JPY 0.022 PEN
2 JPY 0.044 PEN
5 JPY 0.110 PEN
10 JPY 0.219 PEN
20 JPY 0.438 PEN
50 JPY 1.096 PEN
100 JPY 2.191 PEN
200 JPY 4.383 PEN
250 JPY 5.478 PEN
500 JPY 10.957 PEN
1000 JPY 21.914 PEN
5000 JPY 109.569 PEN
10000 JPY 219.139 PEN

Sol Peru - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Sol Peru Yên Nhật
1 PEN 45.6332 JPY
2 PEN 91.2665 JPY
5 PEN 228.1662 JPY
10 PEN 456.3324 JPY
50 PEN 2281.6619 JPY
100 PEN 4563.3238 JPY
500 PEN 22816.6192 JPY
1000 PEN 45633.2385 JPY
5000 PEN 228166.1924 JPY
10000 PEN 456332.3849 JPY