1 USD = 3.4442 PEN
1 USD = 3.4442 PEN
1 PEN = 0.2903 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang PEN và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 3.4442 PEN
1 PEN = 0.2903 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Sol Peru (PEN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - PEN | 3.4442 | Sol Peru |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8807 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 157.1400 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1354.9900 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5940 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2774 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9100 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4375 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1715 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4199 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8350 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 973.3300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3319.7800 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 457.4900 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5166 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5842 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7531 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8468 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5000 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17899.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0736 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0640 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Sol Peru |
|---|---|
| 1 USD | 3.444 PEN |
| 2 USD | 6.888 PEN |
| 5 USD | 17.221 PEN |
| 10 USD | 34.442 PEN |
| 20 USD | 68.884 PEN |
| 50 USD | 172.210 PEN |
| 100 USD | 344.420 PEN |
| 200 USD | 688.840 PEN |
| 250 USD | 861.050 PEN |
| 500 USD | 1722.100 PEN |
| 1000 USD | 3444.200 PEN |
| 5000 USD | 17221.000 PEN |
| 10000 USD | 34442.000 PEN |
| Sol Peru | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 PEN | 0.2903 USD |
| 2 PEN | 0.5807 USD |
| 5 PEN | 1.4517 USD |
| 10 PEN | 2.9034 USD |
| 50 PEN | 14.5172 USD |
| 100 PEN | 29.0343 USD |
| 500 PEN | 145.1716 USD |
| 1000 PEN | 290.3432 USD |
| 5000 PEN | 1451.7159 USD |
| 10000 PEN | 2903.4319 USD |