1 PYG = 0.0002 EUR
1 PYG = 0.0002 EUR
1 EUR = 6650.3579 PYG
Tỷ giá trực tiếp PYG sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 PYG = 0.0002 EUR
1 EUR = 6650.3579 PYG
Dùng trang này để đổi Guarani Paraguay (PYG) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| PYG - EUR | 0.0002 | Euro |
| PYG - USD | 0.0002 | Đô la Mỹ |
| Guarani Paraguay | Euro |
|---|---|
| 1 PYG | 0.000 EUR |
| 2 PYG | 0.000 EUR |
| 5 PYG | 0.001 EUR |
| 10 PYG | 0.002 EUR |
| 20 PYG | 0.003 EUR |
| 50 PYG | 0.008 EUR |
| 100 PYG | 0.015 EUR |
| 200 PYG | 0.030 EUR |
| 250 PYG | 0.038 EUR |
| 500 PYG | 0.075 EUR |
| 1000 PYG | 0.150 EUR |
| 5000 PYG | 0.752 EUR |
| 10000 PYG | 1.504 EUR |
| Euro | Guarani Paraguay |
|---|---|
| 1 EUR | 6650.3579 PYG |
| 2 EUR | 13300.7158 PYG |
| 5 EUR | 33251.7896 PYG |
| 10 EUR | 66503.5791 PYG |
| 50 EUR | 332517.8957 PYG |
| 100 EUR | 665035.7914 PYG |
| 500 EUR | 3325178.9569 PYG |
| 1000 EUR | 6650357.9139 PYG |
| 5000 EUR | 33251789.5694 PYG |
| 10000 EUR | 66503579.1387 PYG |