1 USD = 5852.9800 PYG
1 USD = 5852.9800 PYG
1 PYG = 0.0002 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang PYG và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 5852.9800 PYG
1 PYG = 0.0002 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Guarani Paraguay (PYG) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - PYG | 5852.9800 | Guarani Paraguay |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8792 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.7200 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1351.6600 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5340 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2760 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8800 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4325 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1655 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4162 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8327 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 968.8800 | Peso Chile |
| USD - COP | 3335.5000 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4750 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5730 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7330 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7518 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8461 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 321.6800 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17881.4000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0659 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0170 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Guarani Paraguay |
|---|---|
| 1 USD | 5852.980 PYG |
| 2 USD | 11705.960 PYG |
| 5 USD | 29264.900 PYG |
| 10 USD | 58529.800 PYG |
| 20 USD | 117059.600 PYG |
| 50 USD | 292649.000 PYG |
| 100 USD | 585298.000 PYG |
| 200 USD | 1170596.000 PYG |
| 250 USD | 1463245.000 PYG |
| 500 USD | 2926490.000 PYG |
| 1000 USD | 5852980.000 PYG |
| 5000 USD | 29264900.000 PYG |
| 10000 USD | 58529800.000 PYG |
| Guarani Paraguay | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 PYG | 0.0002 USD |
| 2 PYG | 0.0003 USD |
| 5 PYG | 0.0009 USD |
| 10 PYG | 0.0017 USD |
| 50 PYG | 0.0085 USD |
| 100 PYG | 0.0171 USD |
| 500 PYG | 0.0854 USD |
| 1000 PYG | 0.1709 USD |
| 5000 PYG | 0.8543 USD |
| 10000 PYG | 1.7085 USD |