1 RSD = 0.0085 EUR
1 RSD = 0.0085 EUR
1 EUR = 117.5534 RSD
Tỷ giá trực tiếp RSD sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 RSD = 0.0085 EUR
1 EUR = 117.5534 RSD
Dùng trang này để đổi Dinar Serbia (RSD) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| RSD - EUR | 0.0085 | Euro |
| RSD - USD | 0.0097 | Đô la Mỹ |
| Dinar Serbia | Euro |
|---|---|
| 1 RSD | 0.009 EUR |
| 2 RSD | 0.017 EUR |
| 5 RSD | 0.043 EUR |
| 10 RSD | 0.085 EUR |
| 20 RSD | 0.170 EUR |
| 50 RSD | 0.425 EUR |
| 100 RSD | 0.851 EUR |
| 200 RSD | 1.701 EUR |
| 250 RSD | 2.127 EUR |
| 500 RSD | 4.253 EUR |
| 1000 RSD | 8.507 EUR |
| 5000 RSD | 42.534 EUR |
| 10000 RSD | 85.068 EUR |
| Euro | Dinar Serbia |
|---|---|
| 1 EUR | 117.5534 RSD |
| 2 EUR | 235.1068 RSD |
| 5 EUR | 587.7670 RSD |
| 10 EUR | 1175.5341 RSD |
| 50 EUR | 5877.6705 RSD |
| 100 EUR | 11755.3409 RSD |
| 500 EUR | 58776.7045 RSD |
| 1000 EUR | 117553.4091 RSD |
| 5000 EUR | 587767.0455 RSD |
| 10000 EUR | 1175534.0909 RSD |