1 USD = 103.3910 RSD
1 USD = 103.3910 RSD
1 RSD = 0.0097 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang RSD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 103.3910 RSD
1 RSD = 0.0097 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Dinar Serbia (RSD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - RSD | 103.3910 | Dinar Serbia |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8799 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.8900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1352.6800 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5460 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2767 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8900 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4351 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1708 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4175 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8337 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 970.3300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3327.9700 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4927 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5798 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7670 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7522 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8465 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.4600 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17896.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0711 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0530 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Dinar Serbia |
|---|---|
| 1 USD | 103.391 RSD |
| 2 USD | 206.782 RSD |
| 5 USD | 516.955 RSD |
| 10 USD | 1033.910 RSD |
| 20 USD | 2067.820 RSD |
| 50 USD | 5169.550 RSD |
| 100 USD | 10339.100 RSD |
| 200 USD | 20678.200 RSD |
| 250 USD | 25847.750 RSD |
| 500 USD | 51695.500 RSD |
| 1000 USD | 103391.000 RSD |
| 5000 USD | 516955.000 RSD |
| 10000 USD | 1033910.000 RSD |
| Dinar Serbia | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 RSD | 0.0097 USD |
| 2 RSD | 0.0193 USD |
| 5 RSD | 0.0484 USD |
| 10 RSD | 0.0967 USD |
| 50 RSD | 0.4836 USD |
| 100 RSD | 0.9672 USD |
| 500 RSD | 4.8360 USD |
| 1000 RSD | 9.6720 USD |
| 5000 RSD | 48.3601 USD |
| 10000 RSD | 96.7202 USD |