1 SDG = 0.0015 EUR
1 SDG = 0.0015 EUR
1 EUR = 682.9019 SDG
Tỷ giá trực tiếp SDG sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 SDG = 0.0015 EUR
1 EUR = 682.9019 SDG
Dùng trang này để đổi Bảng Sudan (SDG) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| SDG - EUR | 0.0015 | Euro |
| SDG - USD | 0.0017 | Đô la Mỹ |
| Bảng Sudan | Euro |
|---|---|
| 1 SDG | 0.001 EUR |
| 2 SDG | 0.003 EUR |
| 5 SDG | 0.007 EUR |
| 10 SDG | 0.015 EUR |
| 20 SDG | 0.029 EUR |
| 50 SDG | 0.073 EUR |
| 100 SDG | 0.146 EUR |
| 200 SDG | 0.293 EUR |
| 250 SDG | 0.366 EUR |
| 500 SDG | 0.732 EUR |
| 1000 SDG | 1.464 EUR |
| 5000 SDG | 7.322 EUR |
| 10000 SDG | 14.643 EUR |
| Euro | Bảng Sudan |
|---|---|
| 1 EUR | 682.9019 SDG |
| 2 EUR | 1365.8038 SDG |
| 5 EUR | 3414.5095 SDG |
| 10 EUR | 6829.0191 SDG |
| 50 EUR | 34145.0954 SDG |
| 100 EUR | 68290.1907 SDG |
| 500 EUR | 341450.9537 SDG |
| 1000 EUR | 682901.9074 SDG |
| 5000 EUR | 3414509.5368 SDG |
| 10000 EUR | 6829019.0736 SDG |