1 USD = 601.5000 SDG
1 USD = 601.5000 SDG
1 SDG = 0.0017 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang SDG và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 601.5000 SDG
1 SDG = 0.0017 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Bảng Sudan (SDG) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - SDG | 601.5000 | Bảng Sudan |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8797 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.7300 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1351.7500 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5370 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2760 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9000 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4330 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1653 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4164 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8331 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 969.6300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3335.5000 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4786 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5741 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7330 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7518 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8461 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 321.7900 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17853.2000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0667 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0210 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Bảng Sudan |
|---|---|
| 1 USD | 601.500 SDG |
| 2 USD | 1203.000 SDG |
| 5 USD | 3007.500 SDG |
| 10 USD | 6015.000 SDG |
| 20 USD | 12030.000 SDG |
| 50 USD | 30075.000 SDG |
| 100 USD | 60150.000 SDG |
| 200 USD | 120300.000 SDG |
| 250 USD | 150375.000 SDG |
| 500 USD | 300750.000 SDG |
| 1000 USD | 601500.000 SDG |
| 5000 USD | 3007500.000 SDG |
| 10000 USD | 6015000.000 SDG |
| Bảng Sudan | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 SDG | 0.0017 USD |
| 2 SDG | 0.0033 USD |
| 5 SDG | 0.0083 USD |
| 10 SDG | 0.0166 USD |
| 50 SDG | 0.0831 USD |
| 100 SDG | 0.1663 USD |
| 500 SDG | 0.8313 USD |
| 1000 SDG | 1.6625 USD |
| 5000 SDG | 8.3126 USD |
| 10000 SDG | 16.6251 USD |