1 THB = 0.2889 MAD
1 THB = 0.2889 MAD
1 MAD = 3.4610 THB
Tỷ giá trực tiếp THB sang MAD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 THB = 0.2889 MAD
1 MAD = 3.4610 THB
Dùng trang này để đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Dirham Ma-rốc (MAD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| THB - VND | 773.5683 | Đồng Việt Nam |
| THB - USD | 0.0298 | Đô la Mỹ |
| THB - EUR | 0.0262 | Euro |
| THB - JPY | 4.6776 | Yên Nhật |
| THB - CNY | 0.1998 | Nhân dân tệ |
| THB - KRW | 40.3212 | Won Hàn Quốc |
| THB - AUD | 0.0429 | Đô la Australia |
| THB - IDR | 533.4605 | Rupiah Indonesia |
| THB - INR | 2.8630 | Rupee Ấn Độ |
| THB - MYR | 0.1216 | Ringgit Malaysia |
| THB - PHP | 1.8697 | Peso Philipin |
| Bạt Thái Lan | Dirham Ma-rốc |
|---|---|
| 1 THB | 0.289 MAD |
| 2 THB | 0.578 MAD |
| 5 THB | 1.445 MAD |
| 10 THB | 2.889 MAD |
| 20 THB | 5.779 MAD |
| 50 THB | 14.447 MAD |
| 100 THB | 28.894 MAD |
| 200 THB | 57.787 MAD |
| 250 THB | 72.234 MAD |
| 500 THB | 144.468 MAD |
| 1000 THB | 288.937 MAD |
| 5000 THB | 1444.684 MAD |
| 10000 THB | 2889.369 MAD |
| Dirham Ma-rốc | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 MAD | 3.4610 THB |
| 2 MAD | 6.9219 THB |
| 5 MAD | 17.3048 THB |
| 10 MAD | 34.6096 THB |
| 50 MAD | 173.0482 THB |
| 100 MAD | 346.0963 THB |
| 500 MAD | 1730.4817 THB |
| 1000 MAD | 3460.9634 THB |
| 5000 MAD | 17304.8168 THB |
| 10000 MAD | 34609.6336 THB |