1 TND = 52.9644 JPY
1 TND = 52.9644 JPY
1 JPY = 0.0189 TND
Tỷ giá trực tiếp TND sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TND = 52.9644 JPY
1 JPY = 0.0189 TND
Dùng trang này để đổi Dinar Tunisia (TND) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TND - JPY | 52.9644 | Yên Nhật |
| TND - USD | 0.3371 | Đô la Mỹ |
| TND - EUR | 0.2968 | Euro |
| Dinar Tunisia | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 TND | 52.964 JPY |
| 2 TND | 105.929 JPY |
| 5 TND | 264.822 JPY |
| 10 TND | 529.644 JPY |
| 20 TND | 1059.287 JPY |
| 50 TND | 2648.219 JPY |
| 100 TND | 5296.437 JPY |
| 200 TND | 10592.875 JPY |
| 250 TND | 13241.093 JPY |
| 500 TND | 26482.187 JPY |
| 1000 TND | 52964.374 JPY |
| 5000 TND | 264821.868 JPY |
| 10000 TND | 529643.736 JPY |
| Yên Nhật | Dinar Tunisia |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0189 TND |
| 2 JPY | 0.0378 TND |
| 5 JPY | 0.0944 TND |
| 10 JPY | 0.1888 TND |
| 50 JPY | 0.9440 TND |
| 100 JPY | 1.8881 TND |
| 500 JPY | 9.4403 TND |
| 1000 JPY | 18.8806 TND |
| 5000 JPY | 94.4031 TND |
| 10000 JPY | 188.8062 TND |