1 USD = 2.9669 TND
1 USD = 2.9669 TND
1 TND = 0.3371 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang TND và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 2.9669 TND
1 TND = 0.3371 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Dinar Tunisia (TND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - TND | 2.9669 | Dinar Tunisia |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8806 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.3000 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5600 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2770 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9000 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4379 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1682 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4192 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8353 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.5600 | Peso Chile |
| USD - COP | 3316.9500 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5030 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5827 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7532 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8465 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5400 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17904.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0739 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0830 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Dinar Tunisia |
|---|---|
| 1 USD | 2.967 TND |
| 2 USD | 5.934 TND |
| 5 USD | 14.834 TND |
| 10 USD | 29.669 TND |
| 20 USD | 59.338 TND |
| 50 USD | 148.345 TND |
| 100 USD | 296.690 TND |
| 200 USD | 593.380 TND |
| 250 USD | 741.725 TND |
| 500 USD | 1483.450 TND |
| 1000 USD | 2966.900 TND |
| 5000 USD | 14834.500 TND |
| 10000 USD | 29669.000 TND |
| Dinar Tunisia | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 TND | 0.3371 USD |
| 2 TND | 0.6741 USD |
| 5 TND | 1.6853 USD |
| 10 TND | 3.3705 USD |
| 50 TND | 16.8526 USD |
| 100 TND | 33.7052 USD |
| 500 TND | 168.5261 USD |
| 1000 TND | 337.0521 USD |
| 5000 TND | 1685.2607 USD |
| 10000 TND | 3370.5214 USD |