1 JPY = 0.0189 TND
1 JPY = 0.0189 TND
1 TND = 52.9745 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang TND và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.0189 TND
1 TND = 52.9745 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Dinar Tunisia (TND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 165.1874 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0427 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6179 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2138 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7823 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0329 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1927 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.9976 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3992 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3119 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2027 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Dinar Tunisia |
|---|---|
| 1 JPY | 0.019 TND |
| 2 JPY | 0.038 TND |
| 5 JPY | 0.094 TND |
| 10 JPY | 0.189 TND |
| 20 JPY | 0.378 TND |
| 50 JPY | 0.944 TND |
| 100 JPY | 1.888 TND |
| 200 JPY | 3.775 TND |
| 250 JPY | 4.719 TND |
| 500 JPY | 9.439 TND |
| 1000 JPY | 18.877 TND |
| 5000 JPY | 94.385 TND |
| 10000 JPY | 188.770 TND |
| Dinar Tunisia | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 TND | 52.9745 JPY |
| 2 TND | 105.9490 JPY |
| 5 TND | 264.8724 JPY |
| 10 TND | 529.7449 JPY |
| 50 TND | 2648.7243 JPY |
| 100 TND | 5297.4485 JPY |
| 500 TND | 26487.2426 JPY |
| 1000 TND | 52974.4852 JPY |
| 5000 TND | 264872.4258 JPY |
| 10000 TND | 529744.8515 JPY |