1 UGX = 0.0003 USD
1 UGX = 0.0003 USD
1 USD = 3921.6700 UGX
Tỷ giá trực tiếp UGX sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 UGX = 0.0003 USD
1 USD = 3921.6700 UGX
Dùng trang này để đổi Shilling Uganda (UGX) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| UGX - USD | 0.0003 | Đô la Mỹ |
| UGX - EUR | 0.0002 | Euro |
| Shilling Uganda | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 UGX | 0.000 USD |
| 2 UGX | 0.001 USD |
| 5 UGX | 0.001 USD |
| 10 UGX | 0.003 USD |
| 20 UGX | 0.005 USD |
| 50 UGX | 0.013 USD |
| 100 UGX | 0.025 USD |
| 200 UGX | 0.051 USD |
| 250 UGX | 0.064 USD |
| 500 UGX | 0.127 USD |
| 1000 UGX | 0.255 USD |
| 5000 UGX | 1.275 USD |
| 10000 UGX | 2.550 USD |
| Đô la Mỹ | Shilling Uganda |
|---|---|
| 1 USD | 3921.6700 UGX |
| 2 USD | 7843.3400 UGX |
| 5 USD | 19608.3500 UGX |
| 10 USD | 39216.7000 UGX |
| 50 USD | 196083.5000 UGX |
| 100 USD | 392167.0000 UGX |
| 500 USD | 1960835.0000 UGX |
| 1000 USD | 3921670.0000 UGX |
| 5000 USD | 19608350.0000 UGX |
| 10000 USD | 39216700.0000 UGX |