1 UGX = 0.0002 EUR
1 UGX = 0.0002 EUR
1 EUR = 4455.4306 UGX
Tỷ giá trực tiếp UGX sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 UGX = 0.0002 EUR
1 EUR = 4455.4306 UGX
Dùng trang này để đổi Shilling Uganda (UGX) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| UGX - EUR | 0.0002 | Euro |
| UGX - USD | 0.0003 | Đô la Mỹ |
| Shilling Uganda | Euro |
|---|---|
| 1 UGX | 0.000 EUR |
| 2 UGX | 0.000 EUR |
| 5 UGX | 0.001 EUR |
| 10 UGX | 0.002 EUR |
| 20 UGX | 0.004 EUR |
| 50 UGX | 0.011 EUR |
| 100 UGX | 0.022 EUR |
| 200 UGX | 0.045 EUR |
| 250 UGX | 0.056 EUR |
| 500 UGX | 0.112 EUR |
| 1000 UGX | 0.224 EUR |
| 5000 UGX | 1.122 EUR |
| 10000 UGX | 2.244 EUR |
| Euro | Shilling Uganda |
|---|---|
| 1 EUR | 4455.4306 UGX |
| 2 EUR | 8910.8612 UGX |
| 5 EUR | 22277.1529 UGX |
| 10 EUR | 44554.3058 UGX |
| 50 EUR | 222771.5292 UGX |
| 100 EUR | 445543.0584 UGX |
| 500 EUR | 2227715.2920 UGX |
| 1000 EUR | 4455430.5840 UGX |
| 5000 EUR | 22277152.9198 UGX |
| 10000 EUR | 44554305.8396 UGX |