1 USD = 3921.6700 UGX
1 USD = 3921.6700 UGX
1 UGX = 0.0003 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang UGX và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 3921.6700 UGX
1 UGX = 0.0003 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Shilling Uganda (UGX) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - UGX | 3921.6700 | Shilling Uganda |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8805 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9500 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1352.9900 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5580 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2769 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9000 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4377 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1688 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4189 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8351 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.3500 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.8100 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5020 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5823 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7531 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8465 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5300 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17899.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0735 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0820 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Shilling Uganda |
|---|---|
| 1 USD | 3921.670 UGX |
| 2 USD | 7843.340 UGX |
| 5 USD | 19608.350 UGX |
| 10 USD | 39216.700 UGX |
| 20 USD | 78433.400 UGX |
| 50 USD | 196083.500 UGX |
| 100 USD | 392167.000 UGX |
| 200 USD | 784334.000 UGX |
| 250 USD | 980417.500 UGX |
| 500 USD | 1960835.000 UGX |
| 1000 USD | 3921670.000 UGX |
| 5000 USD | 19608350.000 UGX |
| 10000 USD | 39216700.000 UGX |
| Shilling Uganda | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 UGX | 0.0003 USD |
| 2 UGX | 0.0005 USD |
| 5 UGX | 0.0013 USD |
| 10 UGX | 0.0025 USD |
| 50 UGX | 0.0127 USD |
| 100 UGX | 0.0255 USD |
| 500 UGX | 0.1275 USD |
| 1000 UGX | 0.2550 USD |
| 5000 UGX | 1.2750 USD |
| 10000 UGX | 2.5499 USD |