1 XAG = 60.7815 USD
1 XAG = 60.7815 USD
1 USD = 0.0165 XAG
Tỷ giá trực tiếp XAG sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 XAG = 60.7815 USD
1 USD = 0.0165 XAG
Dùng trang này để đổi Bạc (XAG) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| XAG - USD | 60.7815 | Đô la Mỹ |
| XAG - EUR | 53.5242 | Euro |
| Bạc | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 XAG | 60.781 USD |
| 2 XAG | 121.563 USD |
| 5 XAG | 303.907 USD |
| 10 XAG | 607.815 USD |
| 20 XAG | 1215.630 USD |
| 50 XAG | 3039.074 USD |
| 100 XAG | 6078.148 USD |
| 200 XAG | 12156.296 USD |
| 250 XAG | 15195.370 USD |
| 500 XAG | 30390.740 USD |
| 1000 XAG | 60781.480 USD |
| 5000 XAG | 303907.398 USD |
| 10000 XAG | 607814.796 USD |
| Đô la Mỹ | Bạc |
|---|---|
| 1 USD | 0.0165 XAG |
| 2 USD | 0.0329 XAG |
| 5 USD | 0.0823 XAG |
| 10 USD | 0.1645 XAG |
| 50 USD | 0.8226 XAG |
| 100 USD | 1.6452 XAG |
| 500 USD | 8.2262 XAG |
| 1000 USD | 16.4524 XAG |
| 5000 USD | 82.2619 XAG |
| 10000 USD | 164.5238 XAG |