1 USD = 0.0165 XAG
1 USD = 0.0165 XAG
1 XAG = 60.7815 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang XAG và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 0.0165 XAG
1 XAG = 60.7815 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Bạc (XAG) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - XAG | 0.0165 | Bạc |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8806 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9300 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1354.0200 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5490 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2769 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8900 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4380 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1702 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4193 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8347 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.9100 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.5400 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5043 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5827 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7910 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7530 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8464 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5100 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17910.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0736 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0800 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Bạc |
|---|---|
| 1 USD | 0.016 XAG |
| 2 USD | 0.033 XAG |
| 5 USD | 0.082 XAG |
| 10 USD | 0.165 XAG |
| 20 USD | 0.329 XAG |
| 50 USD | 0.823 XAG |
| 100 USD | 1.645 XAG |
| 200 USD | 3.290 XAG |
| 250 USD | 4.113 XAG |
| 500 USD | 8.226 XAG |
| 1000 USD | 16.452 XAG |
| 5000 USD | 82.262 XAG |
| 10000 USD | 164.524 XAG |
| Bạc | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 XAG | 60.7815 USD |
| 2 XAG | 121.5630 USD |
| 5 XAG | 303.9074 USD |
| 10 XAG | 607.8148 USD |
| 50 XAG | 3039.0740 USD |
| 100 XAG | 6078.1480 USD |
| 500 XAG | 30390.7398 USD |
| 1000 XAG | 60781.4796 USD |
| 5000 XAG | 303907.3982 USD |
| 10000 XAG | 607814.7964 USD |