1 EUR = 0.0186 XAG
1 EUR = 0.0186 XAG
1 XAG = 53.8180 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang XAG và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 0.0186 XAG
1 XAG = 53.8180 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Bạc (XAG) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - XAG | 0.0186 | Bạc |
| EUR - VND | 29526.3278 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1373 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.3692 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6249 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.1659 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.1497 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4514 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1766 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.9224 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1734.1977 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6298 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9334 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.8271 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4288 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8706 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4243 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6115 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9476 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1102.2973 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3793.3584 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 519.4814 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.3077 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4300 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4773 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.6550 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 152.0903 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.1266 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8552 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9535 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3176 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6887 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9231 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.1322 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20337.0863 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4874 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.2073 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1490.5152 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1926296.4858 | Rial Iran |
| Euro | Bạc |
|---|---|
| 1 EUR | 0.019 XAG |
| 2 EUR | 0.037 XAG |
| 5 EUR | 0.093 XAG |
| 10 EUR | 0.186 XAG |
| 20 EUR | 0.372 XAG |
| 50 EUR | 0.929 XAG |
| 100 EUR | 1.858 XAG |
| 200 EUR | 3.716 XAG |
| 250 EUR | 4.645 XAG |
| 500 EUR | 9.291 XAG |
| 1000 EUR | 18.581 XAG |
| 5000 EUR | 92.906 XAG |
| 10000 EUR | 185.812 XAG |
| Bạc | Euro |
|---|---|
| 1 XAG | 53.8180 EUR |
| 2 XAG | 107.6359 EUR |
| 5 XAG | 269.0898 EUR |
| 10 XAG | 538.1797 EUR |
| 50 XAG | 2690.8983 EUR |
| 100 XAG | 5381.7966 EUR |
| 500 XAG | 26908.9832 EUR |
| 1000 XAG | 53817.9664 EUR |
| 5000 XAG | 269089.8319 EUR |
| 10000 XAG | 538179.6637 EUR |