Sải Anh (fathom) → Foot (fm → ft)

Trang chuyển đổi trực tiếp fm sang ft với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 fm = 6 ft
1 Sải Anh (fathom) (fm) = 6 Foot (ft).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot → Sải Anh (fathom). 1 ft = 0.16666666666667 fm. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Sải Anh (fathom) sang Foot: giá trị theo ft = giá trị theo fm × 6.

Công thức Foot sang Sải Anh (fathom): giá trị theo fm = giá trị theo ft × 0.16666666666667.

Cách chuyển đổi Sải Anh (fathom) sang Foot

Để chuyển đổi Sải Anh (fathom) sang Foot, nhân giá trị theo fm với 6. Kết quả sẽ ở ft.

Ví dụ: 1 fm = 6 ft và 10 fm = 60 ft.

Sải Anh (fathom) là gì?

Sải Anh (fathom) (fm): Đơn vị truyền thống đo độ sâu nước. Ở đây bằng sáu foot quốc tế; các đơn vị sải địa phương trong lịch sử có thể khác. 1 Sải Anh (fathom) = 6 ft = 1,8288 m.

Foot là gì?

Foot (ft): Gồm mười hai inch. Dùng cho chiều cao người, kích thước công trình và độ cao bay; ở đây dùng foot quốc tế. 1 ft = 12 in = 0,3048 m.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu foot trong 1 sải anh (fathom)?

Có 6 ft trong 1 fm.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi sải anh (fathom) sang foot?

Nhân giá trị theo fm với 6 để nhận giá trị theo ft.

Sải Anh (fathom) → đơn vị Chiều dài khác

Sải Anh (fathom) → Foot Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Sải Anh (fathom) sang Foot và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

fmftLàm tròn
1 fm6 ft6.0000
2 fm12 ft12.0000
3 fm18 ft18.0000
4 fm24 ft24.0000
5 fm30 ft30.0000
10 fm60 ft60.0000
12 fm72 ft72.0000
15 fm90 ft90.0000
20 fm120 ft120.0000
25 fm150 ft150.0000
30 fm180 ft180.0000
40 fm240 ft240.0000
50 fm300 ft300.0000
75 fm450 ft450.0000
100 fm600 ft600.0000
200 fm1200 ft1200.0000
250 fm1500 ft1500.0000
500 fm3000 ft3000.0000
750 fm4500 ft4500.0000
1000 fm6000 ft6000.0000
2500 fm15000 ft15000.0000
5000 fm30000 ft30000.0000
10000 fm60000 ft60000.0000

Foot → Sải Anh (fathom) Bảng

ftfmLàm tròn
1 ft0.16666666666667 fm0.1667
2 ft0.33333333333333 fm0.3333
3 ft0.5 fm0.5000
4 ft0.66666666666667 fm0.6667
5 ft0.83333333333333 fm0.8333
10 ft1.6666666666667 fm1.6667
12 ft2 fm2.0000
15 ft2.5 fm2.5000
20 ft3.3333333333333 fm3.3333
25 ft4.1666666666667 fm4.1667
30 ft5 fm5.0000
40 ft6.6666666666667 fm6.6667
50 ft8.3333333333333 fm8.3333
75 ft12.5 fm12.5000
100 ft16.666666666667 fm16.6667
200 ft33.333333333333 fm33.3333
250 ft41.666666666667 fm41.6667
500 ft83.333333333333 fm83.3333
750 ft125 fm125.0000
1000 ft166.66666666667 fm166.6667
2500 ft416.66666666667 fm416.6667
5000 ft833.33333333333 fm833.3333
10000 ft1666.6666666667 fm1666.6667

Foot → Sải Anh (fathom)

Giá trị ngược lại là 1 ft = 0.16666666666667 fm.