1 ft = 0.16666666666667 fm
1 Foot (ft) = 0.16666666666667 Sải Anh (fathom) (fm).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Sải Anh (fathom) → Foot. 1 fm = 6 ft. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Foot sang Sải Anh (fathom): giá trị theo fm = giá trị theo ft × 0.16666666666667.
Công thức Sải Anh (fathom) sang Foot: giá trị theo ft = giá trị theo fm × 6.
Cách chuyển đổi Foot sang Sải Anh (fathom)
Để chuyển đổi Foot sang Sải Anh (fathom), nhân giá trị theo ft với 0.16666666666667. Kết quả sẽ ở fm.
Ví dụ: 1 ft = 0.16666666666667 fm và 10 ft = 1.6666666666667 fm.
Foot là gì?
Foot (ft): Gồm mười hai inch. Dùng cho chiều cao người, kích thước công trình và độ cao bay; ở đây dùng foot quốc tế. 1 ft = 12 in = 0,3048 m.
Sải Anh (fathom) là gì?
Sải Anh (fathom) (fm): Đơn vị truyền thống đo độ sâu nước. Ở đây bằng sáu foot quốc tế; các đơn vị sải địa phương trong lịch sử có thể khác. 1 Sải Anh (fathom) = 6 ft = 1,8288 m.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu sải anh (fathom) trong 1 foot?
Có 0.16666666666667 fm trong 1 ft.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi foot sang sải anh (fathom)?
Nhân giá trị theo ft với 0.16666666666667 để nhận giá trị theo fm.
Foot → đơn vị Chiều dài khác
- 1 foot → mét = 0.3048 mét
- 1 foot → kilômét = 0.0003048 kilômét
- 1 foot → Đềximét = 3.048 Đềximét
- 1 foot → xentimét = 30.48 xentimét
- 1 foot → milimét = 304.8 milimét
- 1 foot = 304800 micrômét
- 1 foot = 304800000 nanômét
- 1 foot = 304800000000 picômét
- 1 foot → hải lý = 0.0001645788336933 hải lý
- 1 foot → dặm = 0.00018939393939394 dặm
- 1 foot → sải anh (fathom) = 0.16666666666667 sải anh (fathom)
- 1 foot → yard = 0.33333333333333 yard
- 1 foot → inch = 12 inch
- 1 foot → hand = 3 hand
- 1 foot = 2.0374621548674E-12 Đơn vị thiên văn
- 1 foot = 3.221738542107E-17 năm ánh sáng
- 1 foot = 9.8778952742263E-18 parsec
Foot → Sải Anh (fathom) Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot sang Sải Anh (fathom) và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ft | fm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft | 0.16666666666667 fm | 0.1667 |
| 2 ft | 0.33333333333333 fm | 0.3333 |
| 3 ft | 0.5 fm | 0.5000 |
| 4 ft | 0.66666666666667 fm | 0.6667 |
| 5 ft | 0.83333333333333 fm | 0.8333 |
| 10 ft | 1.6666666666667 fm | 1.6667 |
| 12 ft | 2 fm | 2.0000 |
| 15 ft | 2.5 fm | 2.5000 |
| 20 ft | 3.3333333333333 fm | 3.3333 |
| 25 ft | 4.1666666666667 fm | 4.1667 |
| 30 ft | 5 fm | 5.0000 |
| 40 ft | 6.6666666666667 fm | 6.6667 |
| 50 ft | 8.3333333333333 fm | 8.3333 |
| 75 ft | 12.5 fm | 12.5000 |
| 100 ft | 16.666666666667 fm | 16.6667 |
| 200 ft | 33.333333333333 fm | 33.3333 |
| 250 ft | 41.666666666667 fm | 41.6667 |
| 500 ft | 83.333333333333 fm | 83.3333 |
| 750 ft | 125 fm | 125.0000 |
| 1000 ft | 166.66666666667 fm | 166.6667 |
| 2500 ft | 416.66666666667 fm | 416.6667 |
| 5000 ft | 833.33333333333 fm | 833.3333 |
| 10000 ft | 1666.6666666667 fm | 1666.6667 |
Sải Anh (fathom) → Foot Bảng
| fm | ft | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fm | 6 ft | 6.0000 |
| 2 fm | 12 ft | 12.0000 |
| 3 fm | 18 ft | 18.0000 |
| 4 fm | 24 ft | 24.0000 |
| 5 fm | 30 ft | 30.0000 |
| 10 fm | 60 ft | 60.0000 |
| 12 fm | 72 ft | 72.0000 |
| 15 fm | 90 ft | 90.0000 |
| 20 fm | 120 ft | 120.0000 |
| 25 fm | 150 ft | 150.0000 |
| 30 fm | 180 ft | 180.0000 |
| 40 fm | 240 ft | 240.0000 |
| 50 fm | 300 ft | 300.0000 |
| 75 fm | 450 ft | 450.0000 |
| 100 fm | 600 ft | 600.0000 |
| 200 fm | 1200 ft | 1200.0000 |
| 250 fm | 1500 ft | 1500.0000 |
| 500 fm | 3000 ft | 3000.0000 |
| 750 fm | 4500 ft | 4500.0000 |
| 1000 fm | 6000 ft | 6000.0000 |
| 2500 fm | 15000 ft | 15000.0000 |
| 5000 fm | 30000 ft | 30000.0000 |
| 10000 fm | 60000 ft | 60000.0000 |
Sải Anh (fathom) → Foot
Giá trị ngược lại là 1 fm = 6 ft.