1 ft = 0.00018939393939394 mi
1 Foot (ft) = 0.00018939393939394 Dặm (mi).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Dặm → Foot. 1 mi = 5280 ft. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Foot sang Dặm: giá trị theo mi = giá trị theo ft × 0.00018939393939394.
Công thức Dặm sang Foot: giá trị theo ft = giá trị theo mi × 5280.
Cách chuyển đổi Foot sang Dặm
Để chuyển đổi Foot sang Dặm, nhân giá trị theo ft với 0.00018939393939394. Kết quả sẽ ở mi.
Ví dụ: 1 ft = 0.00018939393939394 mi và 10 ft = 0.0018939393939394 mi.
Foot là gì?
Foot (ft): Gồm mười hai inch. Dùng cho chiều cao người, kích thước công trình và độ cao bay; ở đây dùng foot quốc tế. 1 ft = 12 in = 0,3048 m.
Dặm là gì?
Dặm (mi): Thường gặp trên đường bộ ở Mỹ và Anh. Ở đây dùng dặm quốc tế trên bộ, không phải hải lý. 1 mi = 1609,344 m.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu dặm trong 1 foot?
Có 0.00018939393939394 mi trong 1 ft.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi foot sang dặm?
Nhân giá trị theo ft với 0.00018939393939394 để nhận giá trị theo mi.
Foot → đơn vị Chiều dài khác
- 1 foot → mét = 0.3048 mét
- 1 foot → kilômét = 0.0003048 kilômét
- 1 foot → Đềximét = 3.048 Đềximét
- 1 foot → xentimét = 30.48 xentimét
- 1 foot → milimét = 304.8 milimét
- 1 foot = 304800 micrômét
- 1 foot = 304800000 nanômét
- 1 foot = 304800000000 picômét
- 1 foot → hải lý = 0.0001645788336933 hải lý
- 1 foot → dặm = 0.00018939393939394 dặm
- 1 foot → sải anh (fathom) = 0.16666666666667 sải anh (fathom)
- 1 foot → yard = 0.33333333333333 yard
- 1 foot → inch = 12 inch
- 1 foot → hand = 3 hand
- 1 foot = 2.0374621548674E-12 Đơn vị thiên văn
- 1 foot = 3.221738542107E-17 năm ánh sáng
- 1 foot = 9.8778952742263E-18 parsec
Foot → Dặm Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot sang Dặm và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ft | mi | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft | 0.00018939393939394 mi | 0.0002 |
| 2 ft | 0.00037878787878788 mi | 0.0004 |
| 3 ft | 0.00056818181818182 mi | 0.0006 |
| 4 ft | 0.00075757575757576 mi | 0.0008 |
| 5 ft | 0.0009469696969697 mi | 0.0009 |
| 10 ft | 0.0018939393939394 mi | 0.0019 |
| 12 ft | 0.0022727272727273 mi | 0.0023 |
| 15 ft | 0.0028409090909091 mi | 0.0028 |
| 20 ft | 0.0037878787878788 mi | 0.0038 |
| 25 ft | 0.0047348484848485 mi | 0.0047 |
| 30 ft | 0.0056818181818182 mi | 0.0057 |
| 40 ft | 0.0075757575757576 mi | 0.0076 |
| 50 ft | 0.009469696969697 mi | 0.0095 |
| 75 ft | 0.014204545454545 mi | 0.0142 |
| 100 ft | 0.018939393939394 mi | 0.0189 |
| 200 ft | 0.037878787878788 mi | 0.0379 |
| 250 ft | 0.047348484848485 mi | 0.0473 |
| 500 ft | 0.09469696969697 mi | 0.0947 |
| 750 ft | 0.14204545454545 mi | 0.1420 |
| 1000 ft | 0.18939393939394 mi | 0.1894 |
| 2500 ft | 0.47348484848485 mi | 0.4735 |
| 5000 ft | 0.9469696969697 mi | 0.9470 |
| 10000 ft | 1.8939393939394 mi | 1.8939 |
Dặm → Foot Bảng
| mi | ft | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mi | 5280 ft | 5280.0000 |
| 2 mi | 10560 ft | 10560.0000 |
| 3 mi | 15840 ft | 15840.0000 |
| 4 mi | 21120 ft | 21120.0000 |
| 5 mi | 26400 ft | 26400.0000 |
| 10 mi | 52800 ft | 52800.0000 |
| 12 mi | 63360 ft | 63360.0000 |
| 15 mi | 79200 ft | 79200.0000 |
| 20 mi | 105600 ft | 105600.0000 |
| 25 mi | 132000 ft | 132000.0000 |
| 30 mi | 158400 ft | 158400.0000 |
| 40 mi | 211200 ft | 211200.0000 |
| 50 mi | 264000 ft | 264000.0000 |
| 75 mi | 396000 ft | 396000.0000 |
| 100 mi | 528000 ft | 528000.0000 |
| 200 mi | 1056000 ft | 1056000.0000 |
| 250 mi | 1320000 ft | 1320000.0000 |
| 500 mi | 2640000 ft | 2640000.0000 |
| 750 mi | 3960000 ft | 3960000.0000 |
| 1000 mi | 5280000 ft | 5280000.0000 |
| 2500 mi | 13200000 ft | 13200000.0000 |
| 5000 mi | 26400000 ft | 26400000.0000 |
| 10000 mi | 52800000 ft | 52800000.0000 |
Dặm → Foot
Giá trị ngược lại là 1 mi = 5280 ft.