Sải Anh (fathom) → Hand (fm → hd)

Trang chuyển đổi trực tiếp fm sang hd với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 fm = 18 hd
1 Sải Anh (fathom) (fm) = 18 Hand (hd).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Hand → Sải Anh (fathom). 1 hd = 0.055555555555556 fm. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Sải Anh (fathom) sang Hand: giá trị theo hd = giá trị theo fm × 18.

Công thức Hand sang Sải Anh (fathom): giá trị theo fm = giá trị theo hd × 0.055555555555556.

Cách chuyển đổi Sải Anh (fathom) sang Hand

Để chuyển đổi Sải Anh (fathom) sang Hand, nhân giá trị theo fm với 18. Kết quả sẽ ở hd.

Ví dụ: 1 fm = 18 hd và 10 fm = 180 hd.

Sải Anh (fathom) là gì?

Sải Anh (fathom) (fm): Đơn vị truyền thống đo độ sâu nước. Ở đây bằng sáu foot quốc tế; các đơn vị sải địa phương trong lịch sử có thể khác. 1 Sải Anh (fathom) = 6 ft = 1,8288 m.

Hand là gì?

Hand (hd): Đơn vị bốn inch dùng đo chiều cao ngựa tại vai. Độ dài cố định, không phụ thuộc kích thước bàn tay thật. 1 Hand = 4 in = 10,16 cm.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu hand trong 1 sải anh (fathom)?

Có 18 hd trong 1 fm.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi sải anh (fathom) sang hand?

Nhân giá trị theo fm với 18 để nhận giá trị theo hd.

Sải Anh (fathom) → đơn vị Chiều dài khác

Sải Anh (fathom) → Hand Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Sải Anh (fathom) sang Hand và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

fmhdLàm tròn
1 fm18 hd18.0000
2 fm36 hd36.0000
3 fm54 hd54.0000
4 fm72 hd72.0000
5 fm90 hd90.0000
10 fm180 hd180.0000
12 fm216 hd216.0000
15 fm270 hd270.0000
20 fm360 hd360.0000
25 fm450 hd450.0000
30 fm540 hd540.0000
40 fm720 hd720.0000
50 fm900 hd900.0000
75 fm1350 hd1350.0000
100 fm1800 hd1800.0000
200 fm3600 hd3600.0000
250 fm4500 hd4500.0000
500 fm9000 hd9000.0000
750 fm13500 hd13500.0000
1000 fm18000 hd18000.0000
2500 fm45000 hd45000.0000
5000 fm90000 hd90000.0000
10000 fm180000 hd180000.0000

Hand → Sải Anh (fathom) Bảng

hdfmLàm tròn
1 hd0.055555555555556 fm0.0556
2 hd0.11111111111111 fm0.1111
3 hd0.16666666666667 fm0.1667
4 hd0.22222222222222 fm0.2222
5 hd0.27777777777778 fm0.2778
10 hd0.55555555555556 fm0.5556
12 hd0.66666666666667 fm0.6667
15 hd0.83333333333333 fm0.8333
20 hd1.1111111111111 fm1.1111
25 hd1.3888888888889 fm1.3889
30 hd1.6666666666667 fm1.6667
40 hd2.2222222222222 fm2.2222
50 hd2.7777777777778 fm2.7778
75 hd4.1666666666667 fm4.1667
100 hd5.5555555555556 fm5.5556
200 hd11.111111111111 fm11.1111
250 hd13.888888888889 fm13.8889
500 hd27.777777777778 fm27.7778
750 hd41.666666666667 fm41.6667
1000 hd55.555555555556 fm55.5556
2500 hd138.88888888889 fm138.8889
5000 hd277.77777777778 fm277.7778
10000 hd555.55555555556 fm555.5556

Hand → Sải Anh (fathom)

Giá trị ngược lại là 1 hd = 0.055555555555556 fm.