1 hd = 0.055555555555556 fm
1 Hand (hd) = 0.055555555555556 Sải Anh (fathom) (fm).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Sải Anh (fathom) → Hand. 1 fm = 18 hd. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Hand sang Sải Anh (fathom): giá trị theo fm = giá trị theo hd × 0.055555555555556.
Công thức Sải Anh (fathom) sang Hand: giá trị theo hd = giá trị theo fm × 18.
Cách chuyển đổi Hand sang Sải Anh (fathom)
Để chuyển đổi Hand sang Sải Anh (fathom), nhân giá trị theo hd với 0.055555555555556. Kết quả sẽ ở fm.
Ví dụ: 1 hd = 0.055555555555556 fm và 10 hd = 0.55555555555556 fm.
Hand là gì?
Hand (hd): Đơn vị bốn inch dùng đo chiều cao ngựa tại vai. Độ dài cố định, không phụ thuộc kích thước bàn tay thật. 1 Hand = 4 in = 10,16 cm.
Sải Anh (fathom) là gì?
Sải Anh (fathom) (fm): Đơn vị truyền thống đo độ sâu nước. Ở đây bằng sáu foot quốc tế; các đơn vị sải địa phương trong lịch sử có thể khác. 1 Sải Anh (fathom) = 6 ft = 1,8288 m.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu sải anh (fathom) trong 1 hand?
Có 0.055555555555556 fm trong 1 hd.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi hand sang sải anh (fathom)?
Nhân giá trị theo hd với 0.055555555555556 để nhận giá trị theo fm.
Hand → đơn vị Chiều dài khác
- 1 hand → mét = 0.1016 mét
- 1 hand → kilômét = 0.0001016 kilômét
- 1 hand → Đềximét = 1.016 Đềximét
- 1 hand → xentimét = 10.16 xentimét
- 1 hand → milimét = 101.6 milimét
- 1 hand = 101600 micrômét
- 1 hand = 101600000 nanômét
- 1 hand = 101600000000 picômét
- 1 hand → hải lý = 5.4859611231102E-5 hải lý
- 1 hand → dặm = 6.3131313131313E-5 dặm
- 1 hand → sải anh (fathom) = 0.055555555555556 sải anh (fathom)
- 1 hand → yard = 0.11111111111111 yard
- 1 hand → foot = 0.33333333333333 foot
- 1 hand → inch = 4 inch
- 1 hand = 6.7915405162247E-13 Đơn vị thiên văn
- 1 hand = 1.073912847369E-17 năm ánh sáng
- 1 hand = 3.2926317580754E-18 parsec
Hand → Sải Anh (fathom) Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Hand sang Sải Anh (fathom) và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| hd | fm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 hd | 0.055555555555556 fm | 0.0556 |
| 2 hd | 0.11111111111111 fm | 0.1111 |
| 3 hd | 0.16666666666667 fm | 0.1667 |
| 4 hd | 0.22222222222222 fm | 0.2222 |
| 5 hd | 0.27777777777778 fm | 0.2778 |
| 10 hd | 0.55555555555556 fm | 0.5556 |
| 12 hd | 0.66666666666667 fm | 0.6667 |
| 15 hd | 0.83333333333333 fm | 0.8333 |
| 20 hd | 1.1111111111111 fm | 1.1111 |
| 25 hd | 1.3888888888889 fm | 1.3889 |
| 30 hd | 1.6666666666667 fm | 1.6667 |
| 40 hd | 2.2222222222222 fm | 2.2222 |
| 50 hd | 2.7777777777778 fm | 2.7778 |
| 75 hd | 4.1666666666667 fm | 4.1667 |
| 100 hd | 5.5555555555556 fm | 5.5556 |
| 200 hd | 11.111111111111 fm | 11.1111 |
| 250 hd | 13.888888888889 fm | 13.8889 |
| 500 hd | 27.777777777778 fm | 27.7778 |
| 750 hd | 41.666666666667 fm | 41.6667 |
| 1000 hd | 55.555555555556 fm | 55.5556 |
| 2500 hd | 138.88888888889 fm | 138.8889 |
| 5000 hd | 277.77777777778 fm | 277.7778 |
| 10000 hd | 555.55555555556 fm | 555.5556 |
Sải Anh (fathom) → Hand Bảng
| fm | hd | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fm | 18 hd | 18.0000 |
| 2 fm | 36 hd | 36.0000 |
| 3 fm | 54 hd | 54.0000 |
| 4 fm | 72 hd | 72.0000 |
| 5 fm | 90 hd | 90.0000 |
| 10 fm | 180 hd | 180.0000 |
| 12 fm | 216 hd | 216.0000 |
| 15 fm | 270 hd | 270.0000 |
| 20 fm | 360 hd | 360.0000 |
| 25 fm | 450 hd | 450.0000 |
| 30 fm | 540 hd | 540.0000 |
| 40 fm | 720 hd | 720.0000 |
| 50 fm | 900 hd | 900.0000 |
| 75 fm | 1350 hd | 1350.0000 |
| 100 fm | 1800 hd | 1800.0000 |
| 200 fm | 3600 hd | 3600.0000 |
| 250 fm | 4500 hd | 4500.0000 |
| 500 fm | 9000 hd | 9000.0000 |
| 750 fm | 13500 hd | 13500.0000 |
| 1000 fm | 18000 hd | 18000.0000 |
| 2500 fm | 45000 hd | 45000.0000 |
| 5000 fm | 90000 hd | 90000.0000 |
| 10000 fm | 180000 hd | 180000.0000 |
Sải Anh (fathom) → Hand
Giá trị ngược lại là 1 fm = 18 hd.