1 hd = 101.6 mm
1 Hand (hd) = 101.6 Milimét (mm).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Milimét → Hand. 1 mm = 0.0098425196850394 hd. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Hand sang Milimét: giá trị theo mm = giá trị theo hd × 101.6.
Công thức Milimét sang Hand: giá trị theo hd = giá trị theo mm × 0.0098425196850394.
Cách chuyển đổi Hand sang Milimét
Để chuyển đổi Hand sang Milimét, nhân giá trị theo hd với 101.6. Kết quả sẽ ở mm.
Ví dụ: 1 hd = 101.6 mm và 10 hd = 1016 mm.
Hand là gì?
Hand (hd): Đơn vị bốn inch dùng đo chiều cao ngựa tại vai. Độ dài cố định, không phụ thuộc kích thước bàn tay thật. 1 Hand = 4 in = 10,16 cm.
Milimét là gì?
Milimét (mm): Bằng một phần nghìn mét. Dùng cho đường kính vít, độ dày tấm vật liệu và kích thước nhỏ trên bản vẽ kỹ thuật. 1 mm = 0,1 cm = 0,001 m.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu milimét trong 1 hand?
Có 101.6 mm trong 1 hd.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi hand sang milimét?
Nhân giá trị theo hd với 101.6 để nhận giá trị theo mm.
Hand → đơn vị Chiều dài khác
- 1 hand → mét = 0.1016 mét
- 1 hand → kilômét = 0.0001016 kilômét
- 1 hand → Đềximét = 1.016 Đềximét
- 1 hand → xentimét = 10.16 xentimét
- 1 hand → milimét = 101.6 milimét
- 1 hand = 101600 micrômét
- 1 hand = 101600000 nanômét
- 1 hand = 101600000000 picômét
- 1 hand → hải lý = 5.4859611231102E-5 hải lý
- 1 hand → dặm = 6.3131313131313E-5 dặm
- 1 hand → sải anh (fathom) = 0.055555555555556 sải anh (fathom)
- 1 hand → yard = 0.11111111111111 yard
- 1 hand → foot = 0.33333333333333 foot
- 1 hand → inch = 4 inch
- 1 hand = 6.7915405162247E-13 Đơn vị thiên văn
- 1 hand = 1.073912847369E-17 năm ánh sáng
- 1 hand = 3.2926317580754E-18 parsec
Hand → Milimét Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Hand sang Milimét và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| hd | mm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 hd | 101.6 mm | 101.6000 |
| 2 hd | 203.2 mm | 203.2000 |
| 3 hd | 304.8 mm | 304.8000 |
| 4 hd | 406.4 mm | 406.4000 |
| 5 hd | 508 mm | 508.0000 |
| 10 hd | 1016 mm | 1016.0000 |
| 12 hd | 1219.2 mm | 1219.2000 |
| 15 hd | 1524 mm | 1524.0000 |
| 20 hd | 2032 mm | 2032.0000 |
| 25 hd | 2540 mm | 2540.0000 |
| 30 hd | 3048 mm | 3048.0000 |
| 40 hd | 4064 mm | 4064.0000 |
| 50 hd | 5080 mm | 5080.0000 |
| 75 hd | 7620 mm | 7620.0000 |
| 100 hd | 10160 mm | 10160.0000 |
| 200 hd | 20320 mm | 20320.0000 |
| 250 hd | 25400 mm | 25400.0000 |
| 500 hd | 50800 mm | 50800.0000 |
| 750 hd | 76200 mm | 76200.0000 |
| 1000 hd | 101600 mm | 101600.0000 |
| 2500 hd | 254000 mm | 254000.0000 |
| 5000 hd | 508000 mm | 508000.0000 |
| 10000 hd | 1016000 mm | 1016000.0000 |
Milimét → Hand Bảng
| mm | hd | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mm | 0.0098425196850394 hd | 0.0098 |
| 2 mm | 0.019685039370079 hd | 0.0197 |
| 3 mm | 0.029527559055118 hd | 0.0295 |
| 4 mm | 0.039370078740157 hd | 0.0394 |
| 5 mm | 0.049212598425197 hd | 0.0492 |
| 10 mm | 0.098425196850394 hd | 0.0984 |
| 12 mm | 0.11811023622047 hd | 0.1181 |
| 15 mm | 0.14763779527559 hd | 0.1476 |
| 20 mm | 0.19685039370079 hd | 0.1969 |
| 25 mm | 0.24606299212598 hd | 0.2461 |
| 30 mm | 0.29527559055118 hd | 0.2953 |
| 40 mm | 0.39370078740157 hd | 0.3937 |
| 50 mm | 0.49212598425197 hd | 0.4921 |
| 75 mm | 0.73818897637795 hd | 0.7382 |
| 100 mm | 0.98425196850394 hd | 0.9843 |
| 200 mm | 1.9685039370079 hd | 1.9685 |
| 250 mm | 2.4606299212598 hd | 2.4606 |
| 500 mm | 4.9212598425197 hd | 4.9213 |
| 750 mm | 7.3818897637795 hd | 7.3819 |
| 1000 mm | 9.8425196850394 hd | 9.8425 |
| 2500 mm | 24.606299212598 hd | 24.6063 |
| 5000 mm | 49.212598425197 hd | 49.2126 |
| 10000 mm | 98.425196850394 hd | 98.4252 |
Milimét → Hand
Giá trị ngược lại là 1 mm = 0.0098425196850394 hd.