1 hd = 5.4859611231102E-5 nmi
1 Hand (hd) = 5.4859611231102E-5 Hải lý (nmi).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Hải lý → Hand. 1 nmi = 18228.346456693 hd. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Hand sang Hải lý: giá trị theo nmi = giá trị theo hd × 5.4859611231102E-5.
Công thức Hải lý sang Hand: giá trị theo hd = giá trị theo nmi × 18228.346456693.
Cách chuyển đổi Hand sang Hải lý
Để chuyển đổi Hand sang Hải lý, nhân giá trị theo hd với 5.4859611231102E-5. Kết quả sẽ ở nmi.
Ví dụ: 1 hd = 5.4859611231102E-5 nmi và 10 hd = 0.00054859611231102 nmi.
Hand là gì?
Hand (hd): Đơn vị bốn inch dùng đo chiều cao ngựa tại vai. Độ dài cố định, không phụ thuộc kích thước bàn tay thật. 1 Hand = 4 in = 10,16 cm.
Hải lý là gì?
Hải lý (nmi): Đơn vị khoảng cách trong hàng hải và hàng không. Khác với dặm trên bộ; một hải lý mỗi giờ bằng một knot. 1 nmi = 1852 m.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu hải lý trong 1 hand?
Có 5.4859611231102E-5 nmi trong 1 hd.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi hand sang hải lý?
Nhân giá trị theo hd với 5.4859611231102E-5 để nhận giá trị theo nmi.
Hand → đơn vị Chiều dài khác
- 1 hand → mét = 0.1016 mét
- 1 hand → kilômét = 0.0001016 kilômét
- 1 hand → Đềximét = 1.016 Đềximét
- 1 hand → xentimét = 10.16 xentimét
- 1 hand → milimét = 101.6 milimét
- 1 hand = 101600 micrômét
- 1 hand = 101600000 nanômét
- 1 hand = 101600000000 picômét
- 1 hand → hải lý = 5.4859611231102E-5 hải lý
- 1 hand → dặm = 6.3131313131313E-5 dặm
- 1 hand → sải anh (fathom) = 0.055555555555556 sải anh (fathom)
- 1 hand → yard = 0.11111111111111 yard
- 1 hand → foot = 0.33333333333333 foot
- 1 hand → inch = 4 inch
- 1 hand = 6.7915405162247E-13 Đơn vị thiên văn
- 1 hand = 1.073912847369E-17 năm ánh sáng
- 1 hand = 3.2926317580754E-18 parsec
Hand → Hải lý Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Hand sang Hải lý và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| hd | nmi | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 hd | 5.4859611231102E-5 nmi | 0.0001 |
| 2 hd | 0.0001097192224622 nmi | 0.0001 |
| 3 hd | 0.0001645788336933 nmi | 0.0002 |
| 4 hd | 0.00021943844492441 nmi | 0.0002 |
| 5 hd | 0.00027429805615551 nmi | 0.0003 |
| 10 hd | 0.00054859611231102 nmi | 0.0005 |
| 12 hd | 0.00065831533477322 nmi | 0.0007 |
| 15 hd | 0.00082289416846652 nmi | 0.0008 |
| 20 hd | 0.001097192224622 nmi | 0.0011 |
| 25 hd | 0.0013714902807775 nmi | 0.0014 |
| 30 hd | 0.001645788336933 nmi | 0.0016 |
| 40 hd | 0.0021943844492441 nmi | 0.0022 |
| 50 hd | 0.0027429805615551 nmi | 0.0027 |
| 75 hd | 0.0041144708423326 nmi | 0.0041 |
| 100 hd | 0.0054859611231102 nmi | 0.0055 |
| 200 hd | 0.01097192224622 nmi | 0.0110 |
| 250 hd | 0.013714902807775 nmi | 0.0137 |
| 500 hd | 0.027429805615551 nmi | 0.0274 |
| 750 hd | 0.041144708423326 nmi | 0.0411 |
| 1000 hd | 0.054859611231102 nmi | 0.0549 |
| 2500 hd | 0.13714902807775 nmi | 0.1371 |
| 5000 hd | 0.27429805615551 nmi | 0.2743 |
| 10000 hd | 0.54859611231102 nmi | 0.5486 |
Hải lý → Hand Bảng
| nmi | hd | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 nmi | 18228.346456693 hd | 18228.3465 |
| 2 nmi | 36456.692913386 hd | 36456.6929 |
| 3 nmi | 54685.039370079 hd | 54685.0394 |
| 4 nmi | 72913.385826772 hd | 72913.3858 |
| 5 nmi | 91141.732283465 hd | 91141.7323 |
| 10 nmi | 182283.46456693 hd | 182283.4646 |
| 12 nmi | 218740.15748031 hd | 218740.1575 |
| 15 nmi | 273425.19685039 hd | 273425.1969 |
| 20 nmi | 364566.92913386 hd | 364566.9291 |
| 25 nmi | 455708.66141732 hd | 455708.6614 |
| 30 nmi | 546850.39370079 hd | 546850.3937 |
| 40 nmi | 729133.85826772 hd | 729133.8583 |
| 50 nmi | 911417.32283465 hd | 911417.3228 |
| 75 nmi | 1367125.984252 hd | 1367125.9843 |
| 100 nmi | 1822834.6456693 hd | 1822834.6457 |
| 200 nmi | 3645669.2913386 hd | 3645669.2913 |
| 250 nmi | 4557086.6141732 hd | 4557086.6142 |
| 500 nmi | 9114173.2283465 hd | 9114173.2283 |
| 750 nmi | 13671259.84252 hd | 13671259.8425 |
| 1000 nmi | 18228346.456693 hd | 18228346.4567 |
| 2500 nmi | 45570866.141732 hd | 45570866.1417 |
| 5000 nmi | 91141732.283465 hd | 91141732.2835 |
| 10000 nmi | 182283464.56693 hd | 182283464.5669 |
Hải lý → Hand
Giá trị ngược lại là 1 nmi = 18228.346456693 hd.