Hand → Foot (hd → ft)

Trang chuyển đổi trực tiếp hd sang ft với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 hd = 0.33333333333333 ft
1 Hand (hd) = 0.33333333333333 Foot (ft).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot → Hand. 1 ft = 3 hd. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Hand sang Foot: giá trị theo ft = giá trị theo hd × 0.33333333333333.

Công thức Foot sang Hand: giá trị theo hd = giá trị theo ft × 3.

Cách chuyển đổi Hand sang Foot

Để chuyển đổi Hand sang Foot, nhân giá trị theo hd với 0.33333333333333. Kết quả sẽ ở ft.

Ví dụ: 1 hd = 0.33333333333333 ft và 10 hd = 3.3333333333333 ft.

Hand là gì?

Hand (hd): Đơn vị bốn inch dùng đo chiều cao ngựa tại vai. Độ dài cố định, không phụ thuộc kích thước bàn tay thật. 1 Hand = 4 in = 10,16 cm.

Foot là gì?

Foot (ft): Gồm mười hai inch. Dùng cho chiều cao người, kích thước công trình và độ cao bay; ở đây dùng foot quốc tế. 1 ft = 12 in = 0,3048 m.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu foot trong 1 hand?

Có 0.33333333333333 ft trong 1 hd.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi hand sang foot?

Nhân giá trị theo hd với 0.33333333333333 để nhận giá trị theo ft.

Hand → đơn vị Chiều dài khác

Hand → Foot Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Hand sang Foot và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

hdftLàm tròn
1 hd0.33333333333333 ft0.3333
2 hd0.66666666666667 ft0.6667
3 hd1 ft1.0000
4 hd1.3333333333333 ft1.3333
5 hd1.6666666666667 ft1.6667
10 hd3.3333333333333 ft3.3333
12 hd4 ft4.0000
15 hd5 ft5.0000
20 hd6.6666666666667 ft6.6667
25 hd8.3333333333333 ft8.3333
30 hd10 ft10.0000
40 hd13.333333333333 ft13.3333
50 hd16.666666666667 ft16.6667
75 hd25 ft25.0000
100 hd33.333333333333 ft33.3333
200 hd66.666666666667 ft66.6667
250 hd83.333333333333 ft83.3333
500 hd166.66666666667 ft166.6667
750 hd250 ft250.0000
1000 hd333.33333333333 ft333.3333
2500 hd833.33333333333 ft833.3333
5000 hd1666.6666666667 ft1666.6667
10000 hd3333.3333333333 ft3333.3333

Foot → Hand Bảng

fthdLàm tròn
1 ft3 hd3.0000
2 ft6 hd6.0000
3 ft9 hd9.0000
4 ft12 hd12.0000
5 ft15 hd15.0000
10 ft30 hd30.0000
12 ft36 hd36.0000
15 ft45 hd45.0000
20 ft60 hd60.0000
25 ft75 hd75.0000
30 ft90 hd90.0000
40 ft120 hd120.0000
50 ft150 hd150.0000
75 ft225 hd225.0000
100 ft300 hd300.0000
200 ft600 hd600.0000
250 ft750 hd750.0000
500 ft1500 hd1500.0000
750 ft2250 hd2250.0000
1000 ft3000 hd3000.0000
2500 ft7500 hd7500.0000
5000 ft15000 hd15000.0000
10000 ft30000 hd30000.0000

Foot → Hand

Giá trị ngược lại là 1 ft = 3 hd.