1 HNL = 0.0328 EUR
1 HNL = 0.0328 EUR
1 EUR = 30.4918 HNL
Tỷ giá trực tiếp HNL sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 HNL = 0.0328 EUR
1 EUR = 30.4918 HNL
Dùng trang này để đổi Honduran Lempira (HNL) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| HNL - EUR | 0.0328 | Euro |
| HNL - USD | 0.0373 | Đô la Mỹ |
| Honduran Lempira | Euro |
|---|---|
| 1 HNL | 0.033 EUR |
| 2 HNL | 0.066 EUR |
| 5 HNL | 0.164 EUR |
| 10 HNL | 0.328 EUR |
| 20 HNL | 0.656 EUR |
| 50 HNL | 1.640 EUR |
| 100 HNL | 3.280 EUR |
| 200 HNL | 6.559 EUR |
| 250 HNL | 8.199 EUR |
| 500 HNL | 16.398 EUR |
| 1000 HNL | 32.796 EUR |
| 5000 HNL | 163.978 EUR |
| 10000 HNL | 327.957 EUR |
| Euro | Honduran Lempira |
|---|---|
| 1 EUR | 30.4918 HNL |
| 2 EUR | 60.9836 HNL |
| 5 EUR | 152.4591 HNL |
| 10 EUR | 304.9182 HNL |
| 50 EUR | 1524.5911 HNL |
| 100 EUR | 3049.1822 HNL |
| 500 EUR | 15245.9109 HNL |
| 1000 EUR | 30491.8219 HNL |
| 5000 EUR | 152459.1095 HNL |
| 10000 EUR | 304918.2190 HNL |