Đô la Mỹ (USD) sang Honduran Lempira (HNL)

Tỷ giá trực tiếp USD sang HNL và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 26.8450 HNL

1 USD = 26.8450 HNL

1 HNL = 0.0373 USD

Đô la Mỹ sang Honduran Lempira

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Honduran Lempira (HNL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8808 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 157.0600 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1354.7100 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5580 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2772 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9000 Peso Argentina
USD - AUD 1.4383 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1742 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4195 Đô la Canada
USD - CHF 0.8351 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 973.5000 Peso Chile
USD - COP 3319.1200 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5099 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5850 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7910 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7531 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8464 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.6400 Forint Hungary
USD - IDR 17911.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0746 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0860 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.6500 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Honduran Lempira Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Honduran Lempira
1 USD 26.845 HNL
2 USD 53.690 HNL
5 USD 134.225 HNL
10 USD 268.450 HNL
20 USD 536.900 HNL
50 USD 1342.250 HNL
100 USD 2684.500 HNL
200 USD 5369.000 HNL
250 USD 6711.250 HNL
500 USD 13422.500 HNL
1000 USD 26845.000 HNL
5000 USD 134225.000 HNL
10000 USD 268450.000 HNL

Honduran Lempira - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Honduran Lempira Đô la Mỹ
1 HNL 0.0373 USD
2 HNL 0.0745 USD
5 HNL 0.1863 USD
10 HNL 0.3725 USD
50 HNL 1.8625 USD
100 HNL 3.7251 USD
500 HNL 18.6254 USD
1000 HNL 37.2509 USD
5000 HNL 186.2544 USD
10000 HNL 372.5088 USD