Euro (EUR) sang Honduran Lempira (HNL)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang HNL và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 30.4918 HNL

1 EUR = 30.4918 HNL

1 HNL = 0.0328 EUR

Euro sang Honduran Lempira

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Honduran Lempira (HNL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - VND 29489.4366 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1358 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 178.1349 Yên Nhật
EUR - CNY 7.6154 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1535.8473 Won Hàn Quốc
EUR - THB 38.0850 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4499 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1714 Dirham UAE
EUR - AFN 73.8301 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1731.6220 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6323 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9309 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 139.6524 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4282 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.8768 Real Braxin
EUR - BYN 3.4200 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.6112 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9475 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1103.1577 Peso Chile
EUR - COP 3767.6511 Peso Colombia
EUR - CRC 518.8323 Colón Costa Rica
EUR - CUP 27.2736 Peso Cuba
EUR - CZK 24.4133 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4732 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 67.5704 Peso Dominica
EUR - DZD 151.9627 Dinar Algeria
EUR - EGP 58.9959 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8548 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9498 Lari Georgia
EUR - GHS 13.3010 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.6779 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.9125 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 365.9246 Forint Hungary
EUR - IDR 20280.5543 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4856 Sheqel Israel mới
EUR - INR 109.0959 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1488.6529 Dinar Iraq
EUR - IRR 1923889.7092 Rial Iran
EUR - ISK 137.0286 Króna Iceland

Euro - Honduran Lempira Bảng chuyển đổi

Euro Honduran Lempira
1 EUR 30.492 HNL
2 EUR 60.984 HNL
5 EUR 152.459 HNL
10 EUR 304.918 HNL
20 EUR 609.836 HNL
50 EUR 1524.591 HNL
100 EUR 3049.182 HNL
200 EUR 6098.364 HNL
250 EUR 7622.955 HNL
500 EUR 15245.911 HNL
1000 EUR 30491.822 HNL
5000 EUR 152459.109 HNL
10000 EUR 304918.219 HNL

Honduran Lempira - Euro Bảng chuyển đổi

Honduran Lempira Euro
1 HNL 0.0328 EUR
2 HNL 0.0656 EUR
5 HNL 0.1640 EUR
10 HNL 0.3280 EUR
50 HNL 1.6398 EUR
100 HNL 3.2796 EUR
500 HNL 16.3978 EUR
1000 HNL 32.7957 EUR
5000 HNL 163.9784 EUR
10000 HNL 327.9568 EUR