1 HUF = 0.0027 EUR
1 HUF = 0.0027 EUR
1 EUR = 364.1253 HUF
Tỷ giá trực tiếp HUF sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 HUF = 0.0027 EUR
1 EUR = 364.1253 HUF
Dùng trang này để đổi Forint Hungary (HUF) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| HUF - EUR | 0.0027 | Euro |
| HUF - USD | 0.0031 | Đô la Mỹ |
| HUF - CNY | 0.0206 | Nhân dân tệ |
| Forint Hungary | Euro |
|---|---|
| 1 HUF | 0.003 EUR |
| 2 HUF | 0.005 EUR |
| 5 HUF | 0.014 EUR |
| 10 HUF | 0.027 EUR |
| 20 HUF | 0.055 EUR |
| 50 HUF | 0.137 EUR |
| 100 HUF | 0.275 EUR |
| 200 HUF | 0.549 EUR |
| 250 HUF | 0.687 EUR |
| 500 HUF | 1.373 EUR |
| 1000 HUF | 2.746 EUR |
| 5000 HUF | 13.732 EUR |
| 10000 HUF | 27.463 EUR |
| Euro | Forint Hungary |
|---|---|
| 1 EUR | 364.1253 HUF |
| 2 EUR | 728.2506 HUF |
| 5 EUR | 1820.6265 HUF |
| 10 EUR | 3641.2531 HUF |
| 50 EUR | 18206.2654 HUF |
| 100 EUR | 36412.5309 HUF |
| 500 EUR | 182062.6544 HUF |
| 1000 EUR | 364125.3088 HUF |
| 5000 EUR | 1820626.5439 HUF |
| 10000 EUR | 3641253.0878 HUF |