1 HUF = 0.0027 EUR
1 HUF = 0.0027 EUR
1 EUR = 365.9246 HUF
Tỷ giá trực tiếp HUF sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 HUF = 0.0027 EUR
1 EUR = 365.9246 HUF
Dùng trang này để đổi Forint Hungary (HUF) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| HUF - EUR | 0.0027 | Euro |
| HUF - USD | 0.0031 | Đô la Mỹ |
| HUF - CNY | 0.0208 | Nhân dân tệ |
| Forint Hungary | Euro |
|---|---|
| 1 HUF | 0.003 EUR |
| 2 HUF | 0.005 EUR |
| 5 HUF | 0.014 EUR |
| 10 HUF | 0.027 EUR |
| 20 HUF | 0.055 EUR |
| 50 HUF | 0.137 EUR |
| 100 HUF | 0.273 EUR |
| 200 HUF | 0.547 EUR |
| 250 HUF | 0.683 EUR |
| 500 HUF | 1.366 EUR |
| 1000 HUF | 2.733 EUR |
| 5000 HUF | 13.664 EUR |
| 10000 HUF | 27.328 EUR |
| Euro | Forint Hungary |
|---|---|
| 1 EUR | 365.9246 HUF |
| 2 EUR | 731.8492 HUF |
| 5 EUR | 1829.6229 HUF |
| 10 EUR | 3659.2458 HUF |
| 50 EUR | 18296.2290 HUF |
| 100 EUR | 36592.4580 HUF |
| 500 EUR | 182962.2899 HUF |
| 1000 EUR | 365924.5797 HUF |
| 5000 EUR | 1829622.8987 HUF |
| 10000 EUR | 3659245.7974 HUF |