1 JMD = 0.0056 EUR
1 JMD = 0.0056 EUR
1 EUR = 179.8467 JMD
Tỷ giá trực tiếp JMD sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JMD = 0.0056 EUR
1 EUR = 179.8467 JMD
Dùng trang này để đổi Đô la Jamaica (JMD) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JMD - EUR | 0.0056 | Euro |
| JMD - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| Đô la Jamaica | Euro |
|---|---|
| 1 JMD | 0.006 EUR |
| 2 JMD | 0.011 EUR |
| 5 JMD | 0.028 EUR |
| 10 JMD | 0.056 EUR |
| 20 JMD | 0.111 EUR |
| 50 JMD | 0.278 EUR |
| 100 JMD | 0.556 EUR |
| 200 JMD | 1.112 EUR |
| 250 JMD | 1.390 EUR |
| 500 JMD | 2.780 EUR |
| 1000 JMD | 5.560 EUR |
| 5000 JMD | 27.801 EUR |
| 10000 JMD | 55.603 EUR |
| Euro | Đô la Jamaica |
|---|---|
| 1 EUR | 179.8467 JMD |
| 2 EUR | 359.6933 JMD |
| 5 EUR | 899.2333 JMD |
| 10 EUR | 1798.4666 JMD |
| 50 EUR | 8992.3330 JMD |
| 100 EUR | 17984.6661 JMD |
| 500 EUR | 89923.3303 JMD |
| 1000 EUR | 179846.6606 JMD |
| 5000 EUR | 899233.3030 JMD |
| 10000 EUR | 1798466.6061 JMD |