1 USD = 158.3370 JMD
1 USD = 158.3370 JMD
1 JMD = 0.0063 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang JMD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 158.3370 JMD
1 JMD = 0.0063 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Jamaica (JMD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - JMD | 158.3370 | Đô la Jamaica |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8799 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.8900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1352.6800 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5460 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2767 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8900 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4351 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1708 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4175 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8337 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 970.3300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3327.9700 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4927 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5798 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7670 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7522 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8465 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.4600 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17896.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0711 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0530 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Đô la Jamaica |
|---|---|
| 1 USD | 158.337 JMD |
| 2 USD | 316.674 JMD |
| 5 USD | 791.685 JMD |
| 10 USD | 1583.370 JMD |
| 20 USD | 3166.740 JMD |
| 50 USD | 7916.850 JMD |
| 100 USD | 15833.700 JMD |
| 200 USD | 31667.400 JMD |
| 250 USD | 39584.250 JMD |
| 500 USD | 79168.500 JMD |
| 1000 USD | 158337.000 JMD |
| 5000 USD | 791685.000 JMD |
| 10000 USD | 1583370.000 JMD |
| Đô la Jamaica | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 JMD | 0.0063 USD |
| 2 JMD | 0.0126 USD |
| 5 JMD | 0.0316 USD |
| 10 JMD | 0.0632 USD |
| 50 JMD | 0.3158 USD |
| 100 JMD | 0.6316 USD |
| 500 JMD | 3.1578 USD |
| 1000 JMD | 6.3156 USD |
| 5000 JMD | 31.5782 USD |
| 10000 JMD | 63.1564 USD |