Euro (EUR) sang Đô la Jamaica (JMD)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang JMD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 179.8467 JMD

1 EUR = 179.8467 JMD

1 JMD = 0.0056 EUR

Euro sang Đô la Jamaica

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Đô la Jamaica (JMD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - JMD 179.8467 Đô la Jamaica
EUR - VND 29489.4366 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1358 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 178.0554 Yên Nhật
EUR - CNY 7.6154 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1537.1876 Won Hàn Quốc
EUR - THB 38.0929 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4500 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1714 Dirham UAE
EUR - AFN 73.8301 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1732.0423 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6331 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9309 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 139.6524 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4282 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.8788 Real Braxin
EUR - BYN 3.4200 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.6110 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9474 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1104.9296 Peso Chile
EUR - COP 3774.8978 Peso Colombia
EUR - CRC 518.8323 Colón Costa Rica
EUR - CUP 27.2736 Peso Cuba
EUR - CZK 24.4211 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4754 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 67.5704 Peso Dominica
EUR - DZD 151.9389 Dinar Algeria
EUR - EGP 59.0527 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8550 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9498 Lari Georgia
EUR - GHS 13.3010 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.6779 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.9125 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 366.1858 Forint Hungary
EUR - IDR 20333.9391 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4850 Sheqel Israel mới
EUR - INR 109.1254 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1488.6529 Dinar Iraq
EUR - IRR 1923889.7092 Rial Iran

Euro - Đô la Jamaica Bảng chuyển đổi

Euro Đô la Jamaica
1 EUR 179.847 JMD
2 EUR 359.693 JMD
5 EUR 899.233 JMD
10 EUR 1798.467 JMD
20 EUR 3596.933 JMD
50 EUR 8992.333 JMD
100 EUR 17984.666 JMD
200 EUR 35969.332 JMD
250 EUR 44961.665 JMD
500 EUR 89923.330 JMD
1000 EUR 179846.661 JMD
5000 EUR 899233.303 JMD
10000 EUR 1798466.606 JMD

Đô la Jamaica - Euro Bảng chuyển đổi

Đô la Jamaica Euro
1 JMD 0.0056 EUR
2 JMD 0.0111 EUR
5 JMD 0.0278 EUR
10 JMD 0.0556 EUR
50 JMD 0.2780 EUR
100 JMD 0.5560 EUR
500 JMD 2.7801 EUR
1000 JMD 5.5603 EUR
5000 JMD 27.8015 EUR
10000 JMD 55.6029 EUR