1 KWD = 2.8520 EUR
1 KWD = 2.8520 EUR
1 EUR = 0.3506 KWD
Tỷ giá trực tiếp KWD sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KWD = 2.8520 EUR
1 EUR = 0.3506 KWD
Dùng trang này để đổi Dinar Kuwait (KWD) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KWD - EUR | 2.8520 | Euro |
| KWD - USD | 3.2394 | Đô la Mỹ |
| Dinar Kuwait | Euro |
|---|---|
| 1 KWD | 2.852 EUR |
| 2 KWD | 5.704 EUR |
| 5 KWD | 14.260 EUR |
| 10 KWD | 28.520 EUR |
| 20 KWD | 57.039 EUR |
| 50 KWD | 142.598 EUR |
| 100 KWD | 285.196 EUR |
| 200 KWD | 570.392 EUR |
| 250 KWD | 712.990 EUR |
| 500 KWD | 1425.980 EUR |
| 1000 KWD | 2851.960 EUR |
| 5000 KWD | 14259.799 EUR |
| 10000 KWD | 28519.598 EUR |
| Euro | Dinar Kuwait |
|---|---|
| 1 EUR | 0.3506 KWD |
| 2 EUR | 0.7013 KWD |
| 5 EUR | 1.7532 KWD |
| 10 EUR | 3.5064 KWD |
| 50 EUR | 17.5318 KWD |
| 100 EUR | 35.0636 KWD |
| 500 EUR | 175.3180 KWD |
| 1000 EUR | 350.6361 KWD |
| 5000 EUR | 1753.1804 KWD |
| 10000 EUR | 3506.3607 KWD |