Đô la Mỹ (USD) sang Dinar Kuwait (KWD)

Tỷ giá trực tiếp USD sang KWD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 0.3088 KWD

1 USD = 0.3088 KWD

1 KWD = 3.2383 USD

Đô la Mỹ sang Dinar Kuwait

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Dinar Kuwait (KWD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - KWD 0.3088 Dinar Kuwait
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8806 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.9300 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1354.0200 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5490 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2769 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.8900 Peso Argentina
USD - AUD 1.4380 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1702 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4193 Đô la Canada
USD - CHF 0.8347 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 972.9100 Peso Chile
USD - COP 3318.5400 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5043 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5827 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7910 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7530 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8464 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.5100 Forint Hungary
USD - IDR 17910.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0736 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0800 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Dinar Kuwait Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Dinar Kuwait
1 USD 0.309 KWD
2 USD 0.618 KWD
5 USD 1.544 KWD
10 USD 3.088 KWD
20 USD 6.176 KWD
50 USD 15.440 KWD
100 USD 30.880 KWD
200 USD 61.760 KWD
250 USD 77.200 KWD
500 USD 154.400 KWD
1000 USD 308.800 KWD
5000 USD 1544.000 KWD
10000 USD 3088.000 KWD

Dinar Kuwait - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Dinar Kuwait Đô la Mỹ
1 KWD 3.2383 USD
2 KWD 6.4767 USD
5 KWD 16.1917 USD
10 KWD 32.3834 USD
50 KWD 161.9171 USD
100 KWD 323.8342 USD
500 KWD 1619.1710 USD
1000 KWD 3238.3420 USD
5000 KWD 16191.7098 USD
10000 KWD 32383.4197 USD