1 EUR = 0.3506 KWD
1 EUR = 0.3506 KWD
1 KWD = 2.8520 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang KWD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 0.3506 KWD
1 KWD = 2.8520 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Dinar Kuwait (KWD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - KWD | 0.3506 | Dinar Kuwait |
| EUR - VND | 29489.4366 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1358 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.1349 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6154 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1535.8473 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0850 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4499 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1714 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8301 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1731.6220 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6323 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9309 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.6524 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4282 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8768 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4200 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6112 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9475 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1103.1577 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3767.6511 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.8323 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2736 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4133 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4732 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5704 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9627 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 58.9959 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8548 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9498 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3010 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6779 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9125 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 365.9246 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20280.5543 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4856 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.0959 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1488.6529 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923889.7092 | Rial Iran |
| Euro | Dinar Kuwait |
|---|---|
| 1 EUR | 0.351 KWD |
| 2 EUR | 0.701 KWD |
| 5 EUR | 1.753 KWD |
| 10 EUR | 3.506 KWD |
| 20 EUR | 7.013 KWD |
| 50 EUR | 17.532 KWD |
| 100 EUR | 35.064 KWD |
| 200 EUR | 70.127 KWD |
| 250 EUR | 87.659 KWD |
| 500 EUR | 175.318 KWD |
| 1000 EUR | 350.636 KWD |
| 5000 EUR | 1753.180 KWD |
| 10000 EUR | 3506.361 KWD |
| Dinar Kuwait | Euro |
|---|---|
| 1 KWD | 2.8520 EUR |
| 2 KWD | 5.7039 EUR |
| 5 KWD | 14.2598 EUR |
| 10 KWD | 28.5196 EUR |
| 50 KWD | 142.5980 EUR |
| 100 KWD | 285.1960 EUR |
| 500 KWD | 1425.9799 EUR |
| 1000 KWD | 2851.9598 EUR |
| 5000 KWD | 14259.7992 EUR |
| 10000 KWD | 28519.5983 EUR |