1 LYD = 0.1375 EUR
1 LYD = 0.1375 EUR
1 EUR = 7.2708 LYD
Tỷ giá trực tiếp LYD sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 LYD = 0.1375 EUR
1 EUR = 7.2708 LYD
Dùng trang này để đổi Dinar Libi (LYD) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| LYD - EUR | 0.1375 | Euro |
| LYD - USD | 0.1563 | Đô la Mỹ |
| Dinar Libi | Euro |
|---|---|
| 1 LYD | 0.138 EUR |
| 2 LYD | 0.275 EUR |
| 5 LYD | 0.688 EUR |
| 10 LYD | 1.375 EUR |
| 20 LYD | 2.751 EUR |
| 50 LYD | 6.877 EUR |
| 100 LYD | 13.754 EUR |
| 200 LYD | 27.507 EUR |
| 250 LYD | 34.384 EUR |
| 500 LYD | 68.769 EUR |
| 1000 LYD | 137.537 EUR |
| 5000 LYD | 687.686 EUR |
| 10000 LYD | 1375.371 EUR |
| Euro | Dinar Libi |
|---|---|
| 1 EUR | 7.2708 LYD |
| 2 EUR | 14.5415 LYD |
| 5 EUR | 36.3538 LYD |
| 10 EUR | 72.7076 LYD |
| 50 EUR | 363.5382 LYD |
| 100 EUR | 727.0765 LYD |
| 500 EUR | 3635.3823 LYD |
| 1000 EUR | 7270.7647 LYD |
| 5000 EUR | 36353.8234 LYD |
| 10000 EUR | 72707.6469 LYD |