1 USD = 6.3990 LYD
1 USD = 6.3990 LYD
1 LYD = 0.1563 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang LYD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 6.3990 LYD
1 LYD = 0.1563 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Dinar Libi (LYD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - LYD | 6.3990 | Dinar Libi |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8806 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.3000 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5600 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2770 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9000 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4379 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1682 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4192 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8353 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.5600 | Peso Chile |
| USD - COP | 3316.9500 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5030 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5827 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7532 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8465 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5400 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17904.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0739 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0830 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Dinar Libi |
|---|---|
| 1 USD | 6.399 LYD |
| 2 USD | 12.798 LYD |
| 5 USD | 31.995 LYD |
| 10 USD | 63.990 LYD |
| 20 USD | 127.980 LYD |
| 50 USD | 319.950 LYD |
| 100 USD | 639.900 LYD |
| 200 USD | 1279.800 LYD |
| 250 USD | 1599.750 LYD |
| 500 USD | 3199.500 LYD |
| 1000 USD | 6399.000 LYD |
| 5000 USD | 31995.000 LYD |
| 10000 USD | 63990.000 LYD |
| Dinar Libi | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 LYD | 0.1563 USD |
| 2 LYD | 0.3125 USD |
| 5 LYD | 0.7814 USD |
| 10 LYD | 1.5627 USD |
| 50 LYD | 7.8137 USD |
| 100 LYD | 15.6274 USD |
| 500 LYD | 78.1372 USD |
| 1000 LYD | 156.2744 USD |
| 5000 LYD | 781.3721 USD |
| 10000 LYD | 1562.7442 USD |