1 EUR = 7.2790 LYD
1 EUR = 7.2790 LYD
1 LYD = 0.1374 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang LYD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 7.2790 LYD
1 LYD = 0.1374 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Dinar Libi (LYD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - LYD | 7.2790 | Dinar Libi |
| EUR - VND | 29533.0452 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1375 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.2846 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6267 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.3564 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.1345 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4515 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1776 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.9393 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1734.6263 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6298 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9338 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.8589 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4288 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8659 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4251 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6107 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9466 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1101.6949 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3794.2214 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 519.5996 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.3140 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4205 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4751 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.6703 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 152.1249 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.1400 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8552 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9542 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3207 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6907 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9252 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 365.7718 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20341.7131 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4867 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.2094 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1490.8543 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1926734.7287 | Rial Iran |
| Euro | Dinar Libi |
|---|---|
| 1 EUR | 7.279 LYD |
| 2 EUR | 14.558 LYD |
| 5 EUR | 36.395 LYD |
| 10 EUR | 72.790 LYD |
| 20 EUR | 145.581 LYD |
| 50 EUR | 363.952 LYD |
| 100 EUR | 727.904 LYD |
| 200 EUR | 1455.807 LYD |
| 250 EUR | 1819.759 LYD |
| 500 EUR | 3639.518 LYD |
| 1000 EUR | 7279.035 LYD |
| 5000 EUR | 36395.177 LYD |
| 10000 EUR | 72790.354 LYD |
| Dinar Libi | Euro |
|---|---|
| 1 LYD | 0.1374 EUR |
| 2 LYD | 0.2748 EUR |
| 5 LYD | 0.6869 EUR |
| 10 LYD | 1.3738 EUR |
| 50 LYD | 6.8690 EUR |
| 100 LYD | 13.7381 EUR |
| 500 LYD | 68.6904 EUR |
| 1000 LYD | 137.3808 EUR |
| 5000 LYD | 686.9042 EUR |
| 10000 LYD | 1373.8084 EUR |