1 MDL = 0.0498 EUR
1 MDL = 0.0498 EUR
1 EUR = 20.0659 MDL
Tỷ giá trực tiếp MDL sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MDL = 0.0498 EUR
1 EUR = 20.0659 MDL
Dùng trang này để đổi Leu Moldova (MDL) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MDL - EUR | 0.0498 | Euro |
| MDL - USD | 0.0566 | Đô la Mỹ |
| Leu Moldova | Euro |
|---|---|
| 1 MDL | 0.050 EUR |
| 2 MDL | 0.100 EUR |
| 5 MDL | 0.249 EUR |
| 10 MDL | 0.498 EUR |
| 20 MDL | 0.997 EUR |
| 50 MDL | 2.492 EUR |
| 100 MDL | 4.984 EUR |
| 200 MDL | 9.967 EUR |
| 250 MDL | 12.459 EUR |
| 500 MDL | 24.918 EUR |
| 1000 MDL | 49.836 EUR |
| 5000 MDL | 249.179 EUR |
| 10000 MDL | 498.358 EUR |
| Euro | Leu Moldova |
|---|---|
| 1 EUR | 20.0659 MDL |
| 2 EUR | 40.1318 MDL |
| 5 EUR | 100.3295 MDL |
| 10 EUR | 200.6590 MDL |
| 50 EUR | 1003.2951 MDL |
| 100 EUR | 2006.5902 MDL |
| 500 EUR | 10032.9508 MDL |
| 1000 EUR | 20065.9016 MDL |
| 5000 EUR | 100329.5080 MDL |
| 10000 EUR | 200659.0160 MDL |