1 USD = 17.6600 MDL
1 USD = 17.6600 MDL
1 MDL = 0.0566 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang MDL và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 17.6600 MDL
1 MDL = 0.0566 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Leu Moldova (MDL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - MDL | 17.6600 | Leu Moldova |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8792 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.7200 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1351.6600 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5340 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2760 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8800 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4325 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1655 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4162 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8327 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 968.8800 | Peso Chile |
| USD - COP | 3335.5000 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4750 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5730 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7330 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7518 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8461 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 321.6800 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17881.4000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0659 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0170 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Leu Moldova |
|---|---|
| 1 USD | 17.660 MDL |
| 2 USD | 35.320 MDL |
| 5 USD | 88.300 MDL |
| 10 USD | 176.600 MDL |
| 20 USD | 353.200 MDL |
| 50 USD | 883.000 MDL |
| 100 USD | 1766.000 MDL |
| 200 USD | 3532.000 MDL |
| 250 USD | 4415.000 MDL |
| 500 USD | 8830.000 MDL |
| 1000 USD | 17660.000 MDL |
| 5000 USD | 88300.000 MDL |
| 10000 USD | 176600.000 MDL |
| Leu Moldova | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MDL | 0.0566 USD |
| 2 MDL | 0.1133 USD |
| 5 MDL | 0.2831 USD |
| 10 MDL | 0.5663 USD |
| 50 MDL | 2.8313 USD |
| 100 MDL | 5.6625 USD |
| 500 MDL | 28.3126 USD |
| 1000 MDL | 56.6251 USD |
| 5000 MDL | 283.1257 USD |
| 10000 MDL | 566.2514 USD |